Nhận định Radcliffe vs Oxford City - 12 thg 9, 2026
13.10
X3.65
22.10
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOxford City
Kiểm soát bóngRadcliffe: 47%Oxford City: 53%
Tổng số cú sútRadcliffe: 11Oxford City: 12
Sút trúng đíchRadcliffe: 5Oxford City: 5
Sút trượtRadcliffe: 6Oxford City: 7
Phạt gócRadcliffe: 7Oxford City: 6
Việt vịRadcliffe: 3Oxford City: 2
Phạm lỗiRadcliffe: 11Oxford City: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Oxford City
Tổng bàn thắngRadcliffe: 2.5Oxford City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRadcliffe: 0.9Oxford City: 1.6
Bàn thuaRadcliffe: 1.6Oxford City: 1
Kiểm soát bóngRadcliffe: 48%Oxford City: 52%
Tổng số cú sútRadcliffe: 9.9Oxford City: 10.8
Sút trúng đíchRadcliffe: 4.4Oxford City: 4.8
Sút trượtRadcliffe: 5.5Oxford City: 6
Phạm lỗiRadcliffe: 11.3Oxford City: 13
Phạt gócRadcliffe: 6.3Oxford City: 5.5
Việt vịRadcliffe: 2.4Oxford City: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oxford City
ThắngRadcliffe: 2Oxford City: 5
Trên 1.5 bànRadcliffe: 7Oxford City: 6
Trên 2.5 bànRadcliffe: 5Oxford City: 5
Trên 3.5 bànRadcliffe: 2Oxford City: 3
Cả hai đội ghi bànRadcliffe: 4Oxford City: 5
Thắng bất ngờRadcliffe: 0Oxford City: 0
Thua bất ngờRadcliffe: 0Oxford City: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 2, 26
Radcliffe1
Oxford City0
30 thg 8, 25
Oxford City1
Radcliffe5
29 thg 3, 25
Oxford City1
Radcliffe0
26 thg 10, 24
Radcliffe1
Oxford City3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-4 | 19 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 17 |
| 3 |
|
7 | 9-4 | 17 |
| 4 |
|
8 | 14-6 | 16 |
| 5 |
|
8 | 12-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 11-5 | 14 |
| 7 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-14 | 14 |
| 9 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 10 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 11 |
|
8 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 13 |
|
8 | 14-11 | 10 |
| 14 |
|
8 | 10-8 | 10 |
| 15 |
|
8 | 13-15 | 10 |
| 16 |
|
8 | 12-14 | 9 |
| 17 |
|
8 | 7-12 | 9 |
| 18 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 19 |
|
8 | 11-16 | 8 |
| 20 |
|
7 | 7-13 | 8 |
| 21 |
|
8 | 8-10 | 6 |
| 22 |
|
8 | 8-13 | 6 |
| 23 |
|
8 | 10-18 | 6 |
| 24 |
|
8 | 8-18 | 5 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation