Nhận định Radcliffe vs Oxford City - 12 thg 9, 2026
13.20
X3.70
22.07
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.31
Oxford City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.07
7.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOxford City
Kiểm soát bóngRadcliffe: 47%Oxford City: 53%
Tổng số cú sútRadcliffe: 11Oxford City: 12
Sút trúng đíchRadcliffe: 5Oxford City: 5
Sút trượtRadcliffe: 6Oxford City: 7
Phạt gócRadcliffe: 7Oxford City: 6
Kiểm soát bóngRadcliffe: 52%Oxford City: 48%
Tổng số cú sútRadcliffe: 5Oxford City: 11
Sút trúng đíchRadcliffe: 2Oxford City: 5
Sút trượtRadcliffe: 3Oxford City: 6
Phạt gócRadcliffe: 6Oxford City: 8
Kiểm soát bóngRadcliffe: 52%47%Oxford City: 48%53%
Tổng số cú sútRadcliffe: 511Oxford City: 1112
Sút trúng đíchRadcliffe: 25Oxford City: 55
Sút trượtRadcliffe: 36Oxford City: 67
Phạt gócRadcliffe: 67Oxford City: 86
Thống kê
Trung bình / Trận
Oxford City
Tổng bàn thắngRadcliffe: 2.5Oxford City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRadcliffe: 0.9Oxford City: 1.6
Bàn thuaRadcliffe: 1.6Oxford City: 1
Kiểm soát bóngRadcliffe: 48%Oxford City: 52%
Tổng số cú sútRadcliffe: 9.9Oxford City: 10.8
Sút trúng đíchRadcliffe: 4.4Oxford City: 4.8
Sút trượtRadcliffe: 5.5Oxford City: 6
Phạm lỗiRadcliffe: 11.3Oxford City: 13
Phạt gócRadcliffe: 6.3Oxford City: 5.5
Việt vịRadcliffe: 2.4Oxford City: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oxford City
ThắngRadcliffe: 2Oxford City: 5
Trên 1.5 bànRadcliffe: 7Oxford City: 6
Trên 2.5 bànRadcliffe: 5Oxford City: 5
Trên 3.5 bànRadcliffe: 2Oxford City: 3
Cả hai đội ghi bànRadcliffe: 4Oxford City: 5
Thắng bất ngờRadcliffe: 0Oxford City: 0
Thua bất ngờRadcliffe: 0Oxford City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 22026
Radcliffe
Oxford City10
30 thg 82025
Oxford City
Radcliffe15
29 thg 32025
Oxford City
Radcliffe10
26 thg 102024
Radcliffe
Oxford City13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-7 | 26 |
| 2 |
|
12 | 22-8 | 24 |
| 3 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 4 |
|
12 | 21-18 | 23 |
| 5 |
|
13 | 22-16 | 21 |
| 6 |
|
13 | 23-19 | 21 |
| 7 |
|
12 | 15-12 | 20 |
| 8 |
|
13 | 23-23 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 11 |
|
12 | 18-12 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-11 | 17 |
| 13 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 14 |
|
13 | 15-20 | 17 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 16 |
| 16 |
|
12 | 12-13 | 16 |
| 17 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 18 |
|
13 | 15-16 | 15 |
| 19 |
|
13 | 16-21 | 15 |
| 20 |
|
13 | 15-24 | 15 |
| 21 |
|
13 | 13-20 | 13 |
| 22 |
|
13 | 17-24 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
12 | 12-26 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation