Nhận định Radnik Bijeljina vs FK Sarajevo - 18 thg 4, 2026
13.45
X3.00
22.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X3.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Sarajevo
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 47%FK Sarajevo: 53%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 7FK Sarajevo: 8
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 2FK Sarajevo: 3
Sút trượtRadnik Bijeljina: 4FK Sarajevo: 4
Phạt gócRadnik Bijeljina: 3FK Sarajevo: 5
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 1FK Sarajevo: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Sarajevo
Tổng bàn thắngRadnik Bijeljina: 1.8FK Sarajevo: 2
Bàn thắng ghi đượcRadnik Bijeljina: 0.8FK Sarajevo: 0.9
Bàn thuaRadnik Bijeljina: 1FK Sarajevo: 1.1
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 48%FK Sarajevo: 55%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 6.4FK Sarajevo: 9.4
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 2.4FK Sarajevo: 3.7
Sút trượtRadnik Bijeljina: 4FK Sarajevo: 5.7
Phạt gócRadnik Bijeljina: 2.6FK Sarajevo: 5.7
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 2.3FK Sarajevo: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Sarajevo
ThắngRadnik Bijeljina: 3FK Sarajevo: 3
Trên 1.5 bànRadnik Bijeljina: 6FK Sarajevo: 5
Trên 2.5 bànRadnik Bijeljina: 3FK Sarajevo: 4
Trên 3.5 bànRadnik Bijeljina: 1FK Sarajevo: 2
Cả hai đội ghi bànRadnik Bijeljina: 1FK Sarajevo: 3
Thắng bất ngờRadnik Bijeljina: 0FK Sarajevo: 0
Thua bất ngờRadnik Bijeljina: 0FK Sarajevo: 0
Đối đầu
8
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Radnik Bijeljina1
FK Sarajevo2
06 thg 2, 26
FK Sarajevo2
Radnik Bijeljina0
18 thg 10, 25
Radnik Bijeljina2
FK Sarajevo2
03 thg 8, 25
FK Sarajevo4
Radnik Bijeljina4
25 thg 5, 25
FK Sarajevo1
Radnik Bijeljina1
03 thg 12, 24
Radnik Bijeljina2
FK Sarajevo3
30 thg 8, 24
FK Sarajevo2
Radnik Bijeljina0
06 thg 5, 22
FK Sarajevo1
Radnik Bijeljina0
06 thg 11, 21
Radnik Bijeljina0
FK Sarajevo1
15 thg 8, 21
FK Sarajevo2
Radnik Bijeljina1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation