Nhận định RB Leipzig W vs Nurnberg - 14 thg 2, 2026
11.59
X4.10
24.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
RB Leipzig W thắng
1.59
5.5/10
Kèo 1X2
11.59
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.73
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINurnberg
xGRB Leipzig W: 1.51Nurnberg: 0.92
Kiểm soát bóngRB Leipzig W: 65%Nurnberg: 35%
Tổng số cú sútRB Leipzig W: 15Nurnberg: 8
Sút trúng đíchRB Leipzig W: 6Nurnberg: 3
Sút trượtRB Leipzig W: 6Nurnberg: 3
Phạt gócRB Leipzig W: 3Nurnberg: 2
Thẻ vàngRB Leipzig W: 1Nurnberg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Nurnberg
Bàn thắng kỳ vọngRB Leipzig W: 1.2Nurnberg: 0.92
Tổng bàn thắngRB Leipzig W: 3.3Nurnberg: 4.1
Bàn thắng ghi đượcRB Leipzig W: 1.4Nurnberg: 1
Bàn thuaRB Leipzig W: 1.9Nurnberg: 3.1
Kiểm soát bóngRB Leipzig W: 52%Nurnberg: 32%
Tổng số cú sútRB Leipzig W: 11.8Nurnberg: 7.8
Sút trúng đíchRB Leipzig W: 5Nurnberg: 3.1
Sút trượtRB Leipzig W: 5Nurnberg: 3
Phạm lỗiRB Leipzig W: 12.2Nurnberg: 13.6
Phạt gócRB Leipzig W: 3.2Nurnberg: 2.8
Việt vịRB Leipzig W: 2.9Nurnberg: 0.5
Thẻ vàngRB Leipzig W: 1.86Nurnberg: 2
Tổng số đường chuyềnRB Leipzig W: 415Nurnberg: 211
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nurnberg
ThắngRB Leipzig W: 2Nurnberg: 2
Trên 1.5 bànRB Leipzig W: 9Nurnberg: 10
Trên 2.5 bànRB Leipzig W: 7Nurnberg: 8
Trên 3.5 bànRB Leipzig W: 5Nurnberg: 4
Cả hai đội ghi bànRB Leipzig W: 7Nurnberg: 5
Thắng bất ngờRB Leipzig W: 0Nurnberg: 1
Thua bất ngờRB Leipzig W: 0Nurnberg: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
RB Leipzig W3
Nürnberg1
05 thg 10, 25
Nürnberg1
RB Leipzig W1
06 thg 5, 24
Nürnberg0
RB Leipzig W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women