Chuyển đến nội dung

Nhận định Rigas FS vs Grobina - 10 thg 8, 2026

Rigas FS €9.75m
10 thg 817:30
6:1
Kết thúc
Grobina €2.03m
11.14 X7.40 214.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.14
Rigas FS thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.14
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.74
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
2.22
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.38
6.3/10
Tỷ số chính xác
Rigas FS21Grobina

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Rigas FS
Grobina
xGRigas FS: 1.38Grobina: 0.79
Kiểm soát bóngRigas FS: 65%Grobina: 35%
Tổng số cú sútRigas FS: 14Grobina: 7
Sút trúng đíchRigas FS: 5Grobina: 3
Sút trượtRigas FS: 6Grobina: 3
Phạt gócRigas FS: 6Grobina: 3
Thẻ vàngRigas FS: 1Grobina: 2
xGRigas FS: 3.46Grobina: 0.14
Kiểm soát bóngRigas FS: 59%Grobina: 41%
Tổng số cú sútRigas FS: 26Grobina: 5
Sút trúng đíchRigas FS: 11Grobina: 3
Sút trượtRigas FS: 10Grobina: 2
Phạt gócRigas FS: 6Grobina: 1
Thẻ vàngRigas FS: 0Grobina: 2
xGRigas FS: 3.461.38Grobina: 0.140.79
Kiểm soát bóngRigas FS: 59%65%Grobina: 41%35%
Tổng số cú sútRigas FS: 2614Grobina: 57
Sút trúng đíchRigas FS: 115Grobina: 33
Sút trượtRigas FS: 106Grobina: 23
Phạt gócRigas FS: 66Grobina: 13
Thẻ vàngRigas FS: 01Grobina: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Rigas FS
Grobina
Tổng bàn thắngRigas FS: 2.4Grobina: 2.3
Bàn thắng ghi đượcRigas FS: 1.7Grobina: 0.8
Bàn thuaRigas FS: 0.7Grobina: 1.5
Kiểm soát bóngRigas FS: 60%Grobina: 46%
Tổng số cú sútRigas FS: 14Grobina: 10.5
Sút trúng đíchRigas FS: 4.7Grobina: 4.4
Sút trượtRigas FS: 6.5Grobina: 4.4
Phạm lỗiRigas FS: 13.2Grobina: 12.8
Phạt gócRigas FS: 7Grobina: 4.7
Việt vịRigas FS: 1.8Grobina: 1.4
Thẻ vàngRigas FS: 1.44Grobina: 2.11

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS
Grobina
ThắngRigas FS: 7Grobina: 3
Trên 1.5 bànRigas FS: 8Grobina: 6
Trên 2.5 bànRigas FS: 3Grobina: 4
Trên 3.5 bànRigas FS: 2Grobina: 4
Cả hai đội ghi bànRigas FS: 5Grobina: 3
Thắng bất ngờRigas FS: 0Grobina: 0
Thua bất ngờRigas FS: 0Grobina: 0

Đối đầu

Rigas FS 12
0 Hòa
0 Grobina
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Grobiņa1
Rīgas FS3
22 thg 4, 26
Grobiņa0
Rīgas FS1
21 thg 1, 26
Rīgas FS3
Grobiņa2
26 thg 10, 25
Rīgas FS5
Grobiņa0
03 thg 8, 25
Grobiņa2
Rīgas FS3
31 thg 5, 25
Rīgas FS6
Grobiņa0
15 thg 4, 25
Grobiņa1
Rīgas FS4
03 thg 11, 24
Grobiņa0
Rīgas FS2
11 thg 8, 24
Rīgas FS3
Grobiņa0

Gần đây

Xếp hạng

Latvia - Virsliga
# Đội T B Đ
1 Rīgas FS 30 71-22 74
2 Riga 31 86-30 73
3 Auda 31 49-30 61
4 FK Liepaja 31 41-43 43
5 BFC Daugavpils 31 35-35 39
6 Super Nova 30 29-40 35
7 FS Jelgava 31 32-49 32
8 Grobiņa 31 21-52 26
9 Tukums 31 44-61 24
10 Ogre United 31 30-76 18