Nhận định Grobina vs BFC Daugavpils - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
BFC Daugavpils thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.10
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.54
4.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBFC D
xGGrobina: 1.17BFC Daugavpils: 1.32
Kiểm soát bóngGrobina: 52%BFC Daugavpils: 48%
Tổng số cú sútGrobina: 15BFC Daugavpils: 14
Sút trúng đíchGrobina: 6BFC Daugavpils: 5
Sút trượtGrobina: 6BFC Daugavpils: 4
Phạt gócGrobina: 4BFC Daugavpils: 4
Thẻ vàngGrobina: 2BFC Daugavpils: 2
Việt vịGrobina: 1BFC Daugavpils: 3
Phạm lỗiGrobina: 14BFC Daugavpils: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
BFC D
Bàn thắng kỳ vọngGrobina: 1.14BFC Daugavpils: 1.22
Tổng bàn thắngGrobina: 3.3BFC Daugavpils: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGrobina: 1BFC Daugavpils: 1.8
Bàn thuaGrobina: 2.3BFC Daugavpils: 1
Kiểm soát bóngGrobina: 52%BFC Daugavpils: 49%
Tổng số cú sútGrobina: 12.8BFC Daugavpils: 13.2
Sút trúng đíchGrobina: 5.7BFC Daugavpils: 5.3
Sút trượtGrobina: 5.1BFC Daugavpils: 4.4
Phạm lỗiGrobina: 13.1BFC Daugavpils: 13.3
Phạt gócGrobina: 4.9BFC Daugavpils: 3.7
Việt vịGrobina: 1.1BFC Daugavpils: 2.3
Thẻ vàngGrobina: 2BFC Daugavpils: 1.7
Tổng số đường chuyềnGrobina: 340BFC Daugavpils: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BFC D
ThắngGrobina: 2BFC Daugavpils: 5
Trên 1.5 bànGrobina: 8BFC Daugavpils: 7
Trên 2.5 bànGrobina: 6BFC Daugavpils: 6
Trên 3.5 bànGrobina: 6BFC Daugavpils: 5
Cả hai đội ghi bànGrobina: 5BFC Daugavpils: 5
Thắng bất ngờGrobina: 0BFC Daugavpils: 0
Thua bất ngờGrobina: 0BFC Daugavpils: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 26
BFC Daugavpils1
Grobiņa0
02 thg 5, 26
Grobiņa1
BFC Daugavpils1
07 thg 3, 26
BFC Daugavpils0
Grobiņa1
15 thg 9, 25
BFC Daugavpils3
Grobiņa2
26 thg 6, 25
BFC Daugavpils3
Grobiņa2
04 thg 5, 25
Grobiņa1
BFC Daugavpils0
11 thg 3, 25
Grobiņa3
BFC Daugavpils2
14 thg 9, 24
BFC Daugavpils4
Grobiņa0
27 thg 6, 24
Grobiņa3
BFC Daugavpils0
07 thg 5, 24
Grobiņa1
BFC Daugavpils3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |