Nhận định FK Liepaja vs Grobina - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FK Liepaja thắng
1.56
3.9/10
Kèo 1X2
11.56
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.35
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrobina
xGFK Liepaja: 2.52Grobina: 0.83
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 52%Grobina: 48%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 17Grobina: 13
Sút trúng đíchFK Liepaja: 6Grobina: 5
Sút trượtFK Liepaja: 6Grobina: 5
Phạt gócFK Liepaja: 5Grobina: 3
Thẻ vàngFK Liepaja: 2Grobina: 2
Việt vịFK Liepaja: 2Grobina: 1
Phạm lỗiFK Liepaja: 11Grobina: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Grobina
Bàn thắng kỳ vọngFK Liepaja: 1.99Grobina: 1.2
Tổng bàn thắngFK Liepaja: 2.7Grobina: 3
Bàn thắng ghi đượcFK Liepaja: 1.4Grobina: 0.9
Bàn thuaFK Liepaja: 1.3Grobina: 2.1
Kiểm soát bóngFK Liepaja: 46%Grobina: 51%
Tổng số cú sútFK Liepaja: 13.9Grobina: 12.3
Sút trúng đíchFK Liepaja: 5.1Grobina: 5.8
Sút trượtFK Liepaja: 4.8Grobina: 4.9
Phạm lỗiFK Liepaja: 12.1Grobina: 12.3
Phạt gócFK Liepaja: 4.7Grobina: 4.7
Việt vịFK Liepaja: 1.7Grobina: 1.1
Thẻ vàngFK Liepaja: 2.1Grobina: 2.1
Tổng số đường chuyềnFK Liepaja: 365Grobina: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grobina
ThắngFK Liepaja: 5Grobina: 2
Trên 1.5 bànFK Liepaja: 8Grobina: 7
Trên 2.5 bànFK Liepaja: 6Grobina: 5
Trên 3.5 bànFK Liepaja: 3Grobina: 5
Cả hai đội ghi bànFK Liepaja: 5Grobina: 4
Thắng bất ngờFK Liepaja: 0Grobina: 0
Thua bất ngờFK Liepaja: 0Grobina: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
16 thg 6, 26
Grobiņa1
FK Liepaja0
28 thg 4, 26
FK Liepaja1
Grobiņa1
21 thg 9, 25
Grobiņa0
FK Liepaja1
30 thg 6, 25
FK Liepaja2
Grobiņa0
10 thg 5, 25
Grobiņa2
FK Liepaja0
16 thg 3, 25
FK Liepaja4
Grobiņa1
26 thg 10, 24
Grobiņa1
FK Liepaja3
03 thg 8, 24
FK Liepaja0
Grobiņa1
29 thg 5, 24
FK Liepaja3
Grobiņa0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 65-20 | 66 |
| 2 |
|
26 | 79-24 | 65 |
| 3 |
|
26 | 43-26 | 52 |
| 4 |
|
27 | 33-31 | 37 |
| 5 |
|
27 | 36-39 | 37 |
| 6 |
|
25 | 26-37 | 28 |
| 7 |
|
27 | 28-46 | 28 |
| 8 |
|
27 | 19-50 | 21 |
| 9 |
|
27 | 40-54 | 20 |
| 10 |
|
26 | 26-68 | 14 |