Nhận định Riga vs Grobina - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
H1
1.42
Riga thắng cách biệt 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.14
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrobina
xGRiga: 2Grobina: 0.72
Kiểm soát bóngRiga: 73%Grobina: 27%
Tổng số cú sútRiga: 21Grobina: 6
Sút trúng đíchRiga: 9Grobina: 3
Sút trượtRiga: 9Grobina: 2
Phạt gócRiga: 7Grobina: 2
Thẻ vàngRiga: 2Grobina: 3
xGRiga: 2.57Grobina: 0.54
Kiểm soát bóngRiga: 74%Grobina: 26%
Tổng số cú sútRiga: 20Grobina: 6
Sút trúng đíchRiga: 5Grobina: 2
Sút trượtRiga: 13Grobina: 4
Phạt gócRiga: 7Grobina: 3
Thẻ vàngRiga: 0Grobina: 1
xGRiga: 2.572Grobina: 0.540.72
Kiểm soát bóngRiga: 74%73%Grobina: 26%27%
Tổng số cú sútRiga: 2021Grobina: 66
Sút trúng đíchRiga: 59Grobina: 23
Sút trượtRiga: 139Grobina: 42
Phạt gócRiga: 77Grobina: 32
Thẻ vàngRiga: 02Grobina: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Grobina
Bàn thắng kỳ vọngRiga: 1.97Grobina: 1.29
Tổng bàn thắngRiga: 3.7Grobina: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRiga: 2.6Grobina: 0.8
Bàn thuaRiga: 1.1Grobina: 1.3
Kiểm soát bóngRiga: 59%Grobina: 46%
Tổng số cú sútRiga: 18.9Grobina: 10.9
Sút trúng đíchRiga: 7.7Grobina: 4.8
Sút trượtRiga: 6.7Grobina: 4.2
Phạm lỗiRiga: 13.9Grobina: 12.7
Phạt gócRiga: 5.9Grobina: 4.5
Việt vịRiga: 2.8Grobina: 1.4
Thẻ vàngRiga: 2.11Grobina: 2.11
Tổng số đường chuyềnRiga: 530Grobina: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grobina
ThắngRiga: 8Grobina: 3
Tài 1.5 bànRiga: 9Grobina: 6
Tài 2.5 bànRiga: 7Grobina: 3
Tài 3.5 bànRiga: 6Grobina: 3
Cả hai đội ghi bànRiga: 5Grobina: 3
Thắng bất ngờRiga: 0Grobina: 0
Thua bất ngờRiga: 0Grobina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
9Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
29 thg 52026
Riga
Grobiņa20
18 thg 42026
Grobiņa
Riga03
02 thg 112025
Grobiņa
Riga11
10 thg 82025
Riga
Grobiņa20
14 thg 62025
Grobiņa
Riga02
19 thg 42025
Riga
Grobiņa30
31 thg 82024
Riga
Grobiņa61
22 thg 62024
Grobiņa
Riga06
02 thg 52024
Riga
Grobiņa20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84-24 | 86 |
| 2 |
|
34 | 95-33 | 82 |
| 3 |
|
34 | 57-35 | 67 |
| 4 |
|
34 | 40-37 | 48 |
| 5 |
|
34 | 46-46 | 47 |
| 6 |
|
34 | 32-50 | 38 |
| 7 |
|
34 | 34-57 | 32 |
| 8 |
|
34 | 27-61 | 29 |
| 9 |
|
34 | 44-65 | 25 |
| 10 |
|
34 | 34-85 | 18 |