Chuyển đến nội dung
Grobiņa
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Grobiņa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€2.97m Ø 25.4 Virsliga
100
Trận đấu đã nhận định
68.0%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LWLLLL
Phong độ gần đây
0.87
Bàn thắng / Trận
Grobiņa bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Grobiņa hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Grobiņa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọngxG mỗi trận
1.34
Dứt điểmTrúng đích / Trận
6.5
Kiểm soát bóng
53%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Thống kê mùa giải

Virsliga Latvia · Mùa giải 2026
28Số trận Tỷ lệ thắng 18%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận141428
Thắng325
Hòa549
Thua6814
Bàn thắng ghi được12820
Bàn thua193150
Trung bình ghi bàn0.90.60.7
Trung bình thủng lưới1.42.21.8
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà3-1
Sân khách0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà0-3
Sân khách7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà3
Sân khách1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà3
Sân khách7
Chuỗi trận
Thắng1
Thua3
Phạt đền
1/ 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
4–5
0-15
2–4
16-30
4–14
31-45
2–11
46-60
4–5
61-75
5–11
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-21 G
76Vàng
1Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.554%
15 Trận
Tài 1.511%
3 Trận
Tài 2.57%
2 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Kļuškins G. Kļuškins 33 MID 7.47
R. Baravykas R. Baravykas 29 DEF 7.25
M. Sidorovs M. Sidorovs 24 DEF 7.17
Ņ. Pinčuks Ņ. Pinčuks 21 GK 7.16
D. Dobrecovs D. Dobrecovs 28 FWD 7.08
E. Knapšis E. Knapšis 30 MID 7.04
D. Galata D. Galata 25 MID 7.03
O. Raščevskis O. Raščevskis 22 MID 6.92
D. Družiņins D. Družiņins 22 DEF 6.91
L. Kouao L. Kouao 22 DEF 6.86
G. Leitans G. Leitans 18 DEF 6.78
S. Morarenko S. Morarenko 24 MID 6.76
P. Diouf Ndiaye Doudou P. Diouf Ndiaye Doudou 22 MID 6.76
V. Lazarevs V. Lazarevs 28 - 6.75
A. Puzirevskis A. Puzirevskis 22 FWD 6.72
J. Krautmanis J. Krautmanis 28 DEF 6.70
F. Orols F. Orols 25 GK 6.62
Z. Sdaigui Z. Sdaigui 25 MID 6.59
A. Grjaznovs A. Grjaznovs 28 MID 6.55
R. Bethers R. Bethers 18 MID 6.44
K. Rupeiks K. Rupeiks 18 DEF 6.24
T. Mickēvičs T. Mickēvičs 19 MID 6.22
R. Džeriņš R. Džeriņš 28 DEF 6.22
M. Fjodorovs M. Fjodorovs 22 MID 6.21
R. Gaučis R. Gaučis 20 FWD 6.21
P. Bekili P. Bekili 25 DEF 6.19
G. Steinfelder G. Steinfelder 22 MID 6.18
B. Tchamba B. Tchamba 23 DEF 6.08
A. Sabet A. Sabet 24 FWD -
P. Borisovs P. Borisovs 19 MID -

Xếp hạng

Latvia - Virsliga
# Đội T B Đ
1 Rīgas FS 27 68-20 69
2 Riga 27 81-27 65
3 Auda 28 45-27 56
4 FK Liepaja 28 39-41 40
5 BFC Daugavpils 28 33-32 37
6 Super Nova 27 28-38 32
7 FS Jelgava 29 32-48 31
8 Grobiņa 29 20-51 24
9 Tukums 29 43-59 23
10 Ogre United 28 27-73 14

Nhận Định & Soi Kèo Grobiņa

Bạn đang tìm nhận định Grobiņa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grobiņa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Grobiņa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Grobiņa đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grobiņa đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.34 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Grobiņa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grobiņa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Grobiņa chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.