Nhận định Grobina vs FS Jelgava - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFS Jelgava
xGGrobina: 1.48FS Jelgava: 1.5
Kiểm soát bóngGrobina: 47%FS Jelgava: 53%
Tổng số cú sútGrobina: 16FS Jelgava: 14
Sút trúng đíchGrobina: 6FS Jelgava: 5
Sút trượtGrobina: 6FS Jelgava: 6
Phạt gócGrobina: 5FS Jelgava: 4
Thẻ vàngGrobina: 2FS Jelgava: 2
Việt vịGrobina: 1FS Jelgava: 1
Phạm lỗiGrobina: 14FS Jelgava: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
FS Jelgava
Bàn thắng kỳ vọngGrobina: 1.25FS Jelgava: 1.04
Tổng bàn thắngGrobina: 3.3FS Jelgava: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGrobina: 1.1FS Jelgava: 1
Bàn thuaGrobina: 2.2FS Jelgava: 1.5
Kiểm soát bóngGrobina: 50%FS Jelgava: 48%
Tổng số cú sútGrobina: 13.9FS Jelgava: 10.5
Sút trúng đíchGrobina: 6.4FS Jelgava: 2.9
Sút trượtGrobina: 5.1FS Jelgava: 5.1
Phạm lỗiGrobina: 15FS Jelgava: 13.6
Phạt gócGrobina: 4.9FS Jelgava: 3.6
Việt vịGrobina: 1FS Jelgava: 1.2
Thẻ vàngGrobina: 2.2FS Jelgava: 1.8
Tổng số đường chuyềnGrobina: 321FS Jelgava: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FS Jelgava
ThắngGrobina: 3FS Jelgava: 3
Trên 1.5 bànGrobina: 7FS Jelgava: 7
Trên 2.5 bànGrobina: 6FS Jelgava: 4
Trên 3.5 bànGrobina: 6FS Jelgava: 2
Cả hai đội ghi bànGrobina: 5FS Jelgava: 3
Thắng bất ngờGrobina: 0FS Jelgava: 0
Thua bất ngờGrobina: 0FS Jelgava: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
FS Jelgava0
Grobiņa1
29 thg 8, 25
Grobiņa3
FS Jelgava2
22 thg 6, 25
FS Jelgava0
Grobiņa1
29 thg 4, 25
FS Jelgava1
Grobiņa0
06 thg 3, 25
Grobiņa1
FS Jelgava1
09 thg 11, 24
FS Jelgava2
Grobiņa0
23 thg 8, 24
Grobiņa2
FS Jelgava3
16 thg 6, 24
Grobiņa4
FS Jelgava2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 68-20 | 70 |
| 2 |
|
28 | 82-28 | 66 |
| 3 |
|
28 | 45-27 | 56 |
| 4 |
|
29 | 39-41 | 41 |
| 5 |
|
29 | 34-33 | 38 |
| 6 |
|
27 | 28-38 | 32 |
| 7 |
|
29 | 32-48 | 31 |
| 8 |
|
29 | 20-51 | 24 |
| 9 |
|
29 | 43-59 | 23 |
| 10 |
|
28 | 27-73 | 14 |