Nhận định Grobina vs FS Jelgava - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
FS Jelgava thắng hoặc hòa
3.3/10
Kèo 1X2
22.73
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.90
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.78
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJelgava
xGGrobina: 1.48FS Jelgava: 1.5
Kiểm soát bóngGrobina: 47%FS Jelgava: 53%
Tổng số cú sútGrobina: 16FS Jelgava: 14
Sút trúng đíchGrobina: 6FS Jelgava: 5
Sút trượtGrobina: 6FS Jelgava: 6
Phạt gócGrobina: 5FS Jelgava: 4
Thẻ vàngGrobina: 2FS Jelgava: 2
xGGrobina: 0.85FS Jelgava: 1.74
Kiểm soát bóngGrobina: 28%FS Jelgava: 72%
Tổng số cú sútGrobina: 11FS Jelgava: 19
Sút trúng đíchGrobina: 2FS Jelgava: 7
Sút trượtGrobina: 7FS Jelgava: 7
Phạt gócGrobina: 2FS Jelgava: 5
Thẻ vàngGrobina: 4FS Jelgava: 1
xGGrobina: 0.851.48FS Jelgava: 1.741.5
Kiểm soát bóngGrobina: 28%47%FS Jelgava: 72%53%
Tổng số cú sútGrobina: 1116FS Jelgava: 1914
Sút trúng đíchGrobina: 26FS Jelgava: 75
Sút trượtGrobina: 76FS Jelgava: 76
Phạt gócGrobina: 25FS Jelgava: 54
Thẻ vàngGrobina: 42FS Jelgava: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Jelgava
Bàn thắng kỳ vọngGrobina: 1.25FS Jelgava: 1.04
Tổng bàn thắngGrobina: 3.3FS Jelgava: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGrobina: 1.1FS Jelgava: 1
Bàn thuaGrobina: 2.2FS Jelgava: 1.5
Kiểm soát bóngGrobina: 50%FS Jelgava: 48%
Tổng số cú sútGrobina: 13.9FS Jelgava: 10.5
Sút trúng đíchGrobina: 6.4FS Jelgava: 2.9
Sút trượtGrobina: 5.1FS Jelgava: 5.1
Phạm lỗiGrobina: 15FS Jelgava: 13.6
Phạt gócGrobina: 4.9FS Jelgava: 3.6
Việt vịGrobina: 1FS Jelgava: 1.2
Thẻ vàngGrobina: 2.2FS Jelgava: 1.8
Tổng số đường chuyềnGrobina: 321FS Jelgava: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jelgava
ThắngGrobina: 3FS Jelgava: 3
Trên 1.5 bànGrobina: 7FS Jelgava: 7
Trên 2.5 bànGrobina: 6FS Jelgava: 4
Trên 3.5 bànGrobina: 6FS Jelgava: 2
Cả hai đội ghi bànGrobina: 5FS Jelgava: 3
Thắng bất ngờGrobina: 0FS Jelgava: 0
Thua bất ngờGrobina: 0FS Jelgava: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
29 thg 62026
FS Jelgava
Grobiņa20
11 thg 52026
Grobiņa
FS Jelgava00
21 thg 32026
FS Jelgava
Grobiņa01
29 thg 82025
Grobiņa
FS Jelgava32
22 thg 62025
FS Jelgava
Grobiņa01
29 thg 42025
FS Jelgava
Grobiņa10
06 thg 32025
Grobiņa
FS Jelgava11
09 thg 112024
FS Jelgava
Grobiņa20
23 thg 82024
Grobiņa
FS Jelgava23
16 thg 62024
Grobiņa
FS Jelgava42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84-24 | 86 |
| 2 |
|
33 | 90-31 | 79 |
| 3 |
|
34 | 57-35 | 67 |
| 4 |
|
34 | 40-37 | 48 |
| 5 |
|
34 | 46-46 | 47 |
| 6 |
|
34 | 32-50 | 38 |
| 7 |
|
34 | 34-57 | 32 |
| 8 |
|
33 | 25-56 | 29 |
| 9 |
|
34 | 44-65 | 25 |
| 10 |
|
34 | 34-85 | 18 |