Nhận định Rijnsburgse Boys vs AFC Amsterdam - 5 thg 9, 2026
12.02
X4.35
24.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.29
Rijnsburgse Boys thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.02
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
3.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAFC A
Kiểm soát bóngRijnsburgse Boys: 56%AFC Amsterdam: 44%
Tổng số cú sútRijnsburgse Boys: 11AFC Amsterdam: 8
Sút trúng đíchRijnsburgse Boys: 6AFC Amsterdam: 3
Sút trượtRijnsburgse Boys: 5AFC Amsterdam: 5
Phạt gócRijnsburgse Boys: 5AFC Amsterdam: 3
Thẻ vàngRijnsburgse Boys: 1AFC Amsterdam: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
AFC A
Tổng bàn thắngRijnsburgse Boys: 4.3AFC Amsterdam: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRijnsburgse Boys: 2.2AFC Amsterdam: 1.8
Bàn thuaRijnsburgse Boys: 2.1AFC Amsterdam: 1.9
Kiểm soát bóngRijnsburgse Boys: 54%AFC Amsterdam: 51%
Tổng số cú sútRijnsburgse Boys: 10.3AFC Amsterdam: 8.8
Sút trúng đíchRijnsburgse Boys: 6.1AFC Amsterdam: 4
Sút trượtRijnsburgse Boys: 4.1AFC Amsterdam: 4.8
Phạt gócRijnsburgse Boys: 5.7AFC Amsterdam: 5.1
Thẻ vàngRijnsburgse Boys: 1.2AFC Amsterdam: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AFC A
ThắngRijnsburgse Boys: 3AFC Amsterdam: 5
Trên 1.5 bànRijnsburgse Boys: 10AFC Amsterdam: 10
Trên 2.5 bànRijnsburgse Boys: 6AFC Amsterdam: 7
Trên 3.5 bànRijnsburgse Boys: 6AFC Amsterdam: 5
Cả hai đội ghi bànRijnsburgse Boys: 6AFC Amsterdam: 6
Thắng bất ngờRijnsburgse Boys: 0AFC Amsterdam: 0
Thua bất ngờRijnsburgse Boys: 0AFC Amsterdam: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
AFC Amsterdam3
Rijnsburgse Boys2
27 thg 9, 25
Rijnsburgse Boys3
AFC Amsterdam0
15 thg 3, 25
AFC Amsterdam3
Rijnsburgse Boys1
12 thg 10, 24
Rijnsburgse Boys3
AFC Amsterdam1
30 thg 3, 24
AFC Amsterdam1
Rijnsburgse Boys1
28 thg 10, 23
Rijnsburgse Boys1
AFC Amsterdam1
04 thg 2, 23
Rijnsburgse Boys0
AFC Amsterdam2
10 thg 9, 22
AFC Amsterdam2
Rijnsburgse Boys0
23 thg 4, 22
AFC Amsterdam1
Rijnsburgse Boys3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-3 | 9 |
| 3 |
|
3 | 9-2 | 7 |
| 4 |
|
3 | 13-7 | 6 |
| 5 |
|
3 | 4-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 6-5 | 6 |
| 7 |
|
3 | 3-2 | 4 |
| 8 |
|
3 | 7-7 | 4 |
| 9 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 11 |
|
3 | 6-8 | 4 |
| 12 |
|
3 | 3-7 | 4 |
| 13 |
|
3 | 6-4 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 15 |
|
3 | 3-6 | 3 |
| 16 |
|
3 | 4-11 | 1 |
| 17 |
|
3 | 5-11 | 0 |
| 18 |
|
3 | 1-11 | 0 |
Tweede Divisie (Relegation)
Relegation