Nhận định RWDM vs Meux - 7 thg 11, 2026
11.98
X3.40
23.50
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 32'Meux · Bàn 0–1Bàn
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X21.78
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.36
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.52.09
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMeux
xGRWDM: 1.27Meux: 1.31
Kiểm soát bóngRWDM: 58%Meux: 42%
Tổng số cú sútRWDM: 9Meux: 7
Sút trúng đíchRWDM: 4Meux: 4
Sút trượtRWDM: 5Meux: 3
Phạt gócRWDM: 4Meux: 3
Thẻ vàngRWDM: 3Meux: 4
Việt vịRWDM: 3Meux: 2
Phạm lỗiRWDM: 14Meux: 13
Kiểm soát bóngRWDM: 58%Meux: 42%
Tổng số cú sútRWDM: 7Meux: 7
Sút trúng đíchRWDM: 2Meux: 3
Sút trượtRWDM: 5Meux: 4
Phạt gócRWDM: 7Meux: 4
Thẻ vàngRWDM: 5Meux: 1
Việt vịRWDM: 3Meux: 3
Phạm lỗiRWDM: 17Meux: 10
Kiểm soát bóngRWDM: 58%58%Meux: 42%42%
Tổng số cú sútRWDM: 79Meux: 77
Sút trúng đíchRWDM: 24Meux: 34
Sút trượtRWDM: 55Meux: 43
Phạt gócRWDM: 74Meux: 43
Thẻ vàngRWDM: 53Meux: 14
Việt vịRWDM: 33Meux: 32
Phạm lỗiRWDM: 1714Meux: 1013
Thống kê
Trung bình / Trận
Meux
Tổng bàn thắngRWDM: 2.6Meux: 2.5
Bàn thắng ghi đượcRWDM: 1.4Meux: 1.4
Bàn thuaRWDM: 1.2Meux: 1.1
Kiểm soát bóngRWDM: 49%Meux: 46%
Tổng số cú sútRWDM: 7.9Meux: 10
Sút trúng đíchRWDM: 3.7Meux: 5.7
Sút trượtRWDM: 4.2Meux: 4.3
Phạm lỗiRWDM: 15.4Meux: 12.4
Phạt gócRWDM: 3.3Meux: 3.9
Việt vịRWDM: 2.3Meux: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Meux
ThắngRWDM: 5Meux: 6
Tài 1.5 bànRWDM: 7Meux: 6
Tài 2.5 bànRWDM: 5Meux: 5
Tài 3.5 bànRWDM: 2Meux: 2
Cả hai đội ghi bànRWDM: 6Meux: 5
Thắng bất ngờRWDM: 0Meux: 0
Thua bất ngờRWDM: 0Meux: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
19 thg 9 2026: Meux 0–1 RWDM
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 20-11 | 25 |
| 2 |
|
11 | 22-10 | 21 |
| 3 |
|
11 | 21-13 | 21 |
| 4 |
|
12 | 18-13 | 21 |
| 5 |
|
12 | 28-20 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-14 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-23 | 16 |
| 8 |
|
12 | 14-12 | 14 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 13 |
| 10 |
|
10 | 8-13 | 9 |
| 11 |
|
10 | 11-22 | 7 |
| 12 |
|
11 | 11-32 | 2 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.