Nhận định San Antonio vs New M - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINew Mexico
xGSan Antonio: 1.26New M: 1.08
Kiểm soát bóngSan Antonio: 53%New M: 47%
Tổng số cú sútSan Antonio: 14New M: 11
Sút trúng đíchSan Antonio: 3New M: 4
Sút trượtSan Antonio: 6New M: 4
Phạt gócSan Antonio: 5New M: 3
Thẻ vàngSan Antonio: 2New M: 3
Việt vịSan Antonio: 2New M: 3
Phạm lỗiSan Antonio: 11New M: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
New Mexico
Bàn thắng kỳ vọngSan Antonio: 0.92New M: 1.03
Tổng bàn thắngSan Antonio: 1.5New M: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSan Antonio: 0.3New M: 1.8
Bàn thuaSan Antonio: 1.2New M: 1.6
Kiểm soát bóngSan Antonio: 46%New M: 54%
Tổng số cú sútSan Antonio: 11.1New M: 11.2
Sút trúng đíchSan Antonio: 2.4New M: 4.3
Sút trượtSan Antonio: 5.3New M: 4.7
Phạm lỗiSan Antonio: 12.4New M: 11
Phạt gócSan Antonio: 4.1New M: 3.2
Việt vịSan Antonio: 2New M: 3.1
Thẻ vàngSan Antonio: 2.25New M: 3.56
Tổng số đường chuyềnSan Antonio: 376New M: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
New Mexico
ThắngSan Antonio: 1New M: 4
Trên 1.5 bànSan Antonio: 3New M: 8
Trên 2.5 bànSan Antonio: 3New M: 8
Trên 3.5 bànSan Antonio: 1New M: 4
Cả hai đội ghi bànSan Antonio: 2New M: 8
Thắng bất ngờSan Antonio: 0New M: 0
Thua bất ngờSan Antonio: 0New M: 0
Đối đầu
2
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
30 thg 8, 26
New Mexico United1
San Antonio2
22 thg 3, 26
San Antonio1
New Mexico United0
02 thg 11, 25
New Mexico United2
San Antonio0
07 thg 9, 25
San Antonio0
New Mexico United1
27 thg 7, 25
San Antonio2
New Mexico United2
22 thg 6, 25
New Mexico United4
San Antonio2
30 thg 6, 24
San Antonio2
New Mexico United3
26 thg 5, 24
New Mexico United2
San Antonio1
13 thg 8, 23
New Mexico United0
San Antonio3
28 thg 5, 23
San Antonio2
New Mexico United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 48-36 | 50 |
| 2 |
|
28 | 44-33 | 49 |
| 3 |
|
28 | 38-26 | 45 |
| 4 |
|
28 | 49-33 | 44 |
| 5 |
|
28 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
28 | 41-38 | 41 |
| 7 |
|
28 | 37-44 | 39 |
| 8 |
|
28 | 29-29 | 39 |
| 9 |
|
28 | 39-42 | 36 |
| 10 |
|
28 | 37-41 | 36 |
| 11 |
|
28 | 33-35 | 35 |
| 12 |
|
28 | 30-50 | 21 |
Play Offs: 1/8-finals