Nhận định Santo Domingo vs Cumbaya - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.45
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
12.25
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.45
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICumbaya
Kiểm soát bóngSanto Domingo: 49%Cumbaya: 51%
Tổng số cú sútSanto Domingo: 11Cumbaya: 8
Sút trúng đíchSanto Domingo: 4Cumbaya: 4
Sút trượtSanto Domingo: 6Cumbaya: 4
Phạt gócSanto Domingo: 5Cumbaya: 4
Kiểm soát bóngSanto Domingo: 48%Cumbaya: 52%
Tổng số cú sútSanto Domingo: 6Cumbaya: 9
Sút trúng đíchSanto Domingo: 4Cumbaya: 7
Sút trượtSanto Domingo: 2Cumbaya: 2
Phạt gócSanto Domingo: 4Cumbaya: 2
Kiểm soát bóngSanto Domingo: 48%49%Cumbaya: 52%51%
Tổng số cú sútSanto Domingo: 611Cumbaya: 98
Sút trúng đíchSanto Domingo: 44Cumbaya: 74
Sút trượtSanto Domingo: 26Cumbaya: 24
Phạt gócSanto Domingo: 45Cumbaya: 24
Thống kê
Trung bình / Trận
Cumbaya
Tổng bàn thắngSanto Domingo: 1.5Cumbaya: 1.5
Bàn thắng ghi đượcSanto Domingo: 0.9Cumbaya: 0.8
Bàn thuaSanto Domingo: 0.6Cumbaya: 0.7
Kiểm soát bóngSanto Domingo: 44%Cumbaya: 57%
Tổng số cú sútSanto Domingo: 9.8Cumbaya: 8.8
Sút trúng đíchSanto Domingo: 4.1Cumbaya: 4.3
Sút trượtSanto Domingo: 5.7Cumbaya: 4.5
Phạm lỗiSanto Domingo: 15.4Cumbaya: 14.7
Phạt gócSanto Domingo: 4.6Cumbaya: 5.4
Việt vịSanto Domingo: 2.6Cumbaya: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cumbaya
ThắngSanto Domingo: 3Cumbaya: 2
Trên 1.5 bànSanto Domingo: 3Cumbaya: 3
Trên 2.5 bànSanto Domingo: 2Cumbaya: 3
Trên 3.5 bànSanto Domingo: 1Cumbaya: 2
Cả hai đội ghi bànSanto Domingo: 2Cumbaya: 1
Thắng bất ngờSanto Domingo: 0Cumbaya: 0
Thua bất ngờSanto Domingo: 0Cumbaya: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
13 thg 82026
Cumbayá
Santo Domingo33
23 thg 52026
Santo Domingo
Cumbayá00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |