Nhận định Sao Paulo vs Santos - 31 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
X21.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.00
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISantos
xGSao Paulo: 0.78Santos: 0.87
Kiểm soát bóngSao Paulo: 60%Santos: 40%
Tổng số cú sútSao Paulo: 10Santos: 9
Sút trúng đíchSao Paulo: 3Santos: 3
Sút trượtSao Paulo: 4Santos: 4
Phạt gócSao Paulo: 3Santos: 2
Thẻ vàngSao Paulo: 1Santos: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Santos
Bàn thắng kỳ vọngSao Paulo: 0.72Santos: 1.4
Tổng bàn thắngSao Paulo: 3.2Santos: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSao Paulo: 1.1Santos: 1.5
Bàn thuaSao Paulo: 2.1Santos: 0.6
Kiểm soát bóngSao Paulo: 53%Santos: 50%
Tổng số cú sútSao Paulo: 9.7Santos: 13.1
Sút trúng đíchSao Paulo: 3.4Santos: 4.5
Sút trượtSao Paulo: 4.4Santos: 5.3
Phạm lỗiSao Paulo: 13.8Santos: 11.7
Phạt gócSao Paulo: 3.4Santos: 5.2
Việt vịSao Paulo: 1.1Santos: 1.8
Thẻ vàngSao Paulo: 2Santos: 1.4
Tổng số đường chuyềnSao Paulo: 415Santos: 403
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santos
ThắngSao Paulo: 3Santos: 4
Trên 1.5 bànSao Paulo: 8Santos: 8
Trên 2.5 bànSao Paulo: 7Santos: 4
Trên 3.5 bànSao Paulo: 4Santos: 0
Cả hai đội ghi bànSao Paulo: 5Santos: 5
Thắng bất ngờSao Paulo: 0Santos: 0
Thua bất ngờSao Paulo: 1Santos: 0
Đối đầu
8
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Santos1
Sao Paulo1
31 thg 1, 26
Sao Paulo2
Santos0
22 thg 9, 25
Santos1
Sao Paulo0
20 thg 4, 25
Sao Paulo2
Santos1
01 thg 2, 25
Santos3
Sao Paulo1
14 thg 2, 24
Sao Paulo0
Santos1
12 thg 11, 23
Santos0
Sao Paulo0
16 thg 7, 23
Sao Paulo4
Santos1
12 thg 2, 23
Sao Paulo3
Santos1
21 thg 8, 22
Santos1
Sao Paulo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2