Chuyển đến nội dung

Nhận định Dodoma Jiji vs Mashujaa - 4 thg 9, 2026

Dodoma Jiji €250.00Th.
4 thg 917:00
1:0
Kết thúc
Mashujaa €75.00Th.
12.25 X2.87 23.35

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.42
Tối đa 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
12.25
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Dodoma Jiji10Mashujaa
Tỷ số chính xác
Dodoma Jiji10Mashujaa

Dự đoán thống kê

AI
Dodoma Jiji
Mashujaa
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 55%Mashujaa: 45%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 8Mashujaa: 7
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2Mashujaa: 3
Sút trượtDodoma Jiji: 6Mashujaa: 4
Phạt gócDodoma Jiji: 4Mashujaa: 6
Thẻ vàngDodoma Jiji: 2Mashujaa: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Dodoma Jiji
Mashujaa
Tổng bàn thắngDodoma Jiji: 1.8Mashujaa: 1.7
Bàn thắng ghi đượcDodoma Jiji: 0.4Mashujaa: 0.7
Bàn thuaDodoma Jiji: 1.4Mashujaa: 1
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 49%Mashujaa: 50%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 4.8Mashujaa: 4.6
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2Mashujaa: 2.3
Sút trượtDodoma Jiji: 3.4Mashujaa: 2.8
Phạt gócDodoma Jiji: 3.1Mashujaa: 4.2
Thẻ vàngDodoma Jiji: 2.2Mashujaa: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dodoma Jiji
Mashujaa
ThắngDodoma Jiji: 1Mashujaa: 4
Trên 1.5 bànDodoma Jiji: 5Mashujaa: 5
Trên 2.5 bànDodoma Jiji: 2Mashujaa: 2
Trên 3.5 bànDodoma Jiji: 2Mashujaa: 0
Cả hai đội ghi bànDodoma Jiji: 3Mashujaa: 2
Thắng bất ngờDodoma Jiji: 1Mashujaa: 0
Thua bất ngờDodoma Jiji: 0Mashujaa: 0

Đối đầu

Dodoma Jiji 1
3 Hòa
2 Mashujaa
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Dodoma Jiji1
Mashujaa1
28 thg 11, 25
Mashujaa0
Dodoma Jiji0
28 thg 12, 24
Dodoma Jiji3
Mashujaa1
17 thg 8, 24
Mashujaa1
Dodoma Jiji0
28 thg 5, 24
Mashujaa3
Dodoma Jiji0
11 thg 2, 24
Dodoma Jiji1
Mashujaa1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 5 15-2 15
2 Simba 5 9-2 15
3 Azam 6 11-5 14
4 Singida Black Stars 5 12-7 10
5 Mbeya City 5 6-2 10
6 Geita Gold 5 9-7 7
7 Polisi Tanzania 5 7-7 7
8 Dodoma Jiji 5 3-4 7
9 JKT Tanzania 5 6-8 7
10 Mashujaa 5 4-5 6
11 Namungo 6 6-10 6
12 Coastal Union 5 4-8 4
13 Tabora United 5 3-5 3
14 Fountain Gate 5 1-8 3
15 Pamba Jiji 5 3-10 1
16 Kagera Sugar 5 4-13 1
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation