Nhận định SJK-juniorit vs GBK - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.40
GBK thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
22.20
7.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.23
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.69
4.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGBK Kokkola
Kiểm soát bóngSJK-juniorit: 54%GBK: 46%
Tổng số cú sútSJK-juniorit: 10GBK: 14
Sút trúng đíchSJK-juniorit: 6GBK: 7
Sút trượtSJK-juniorit: 4GBK: 7
Phạt gócSJK-juniorit: 3GBK: 5
Thẻ vàngSJK-juniorit: 3GBK: 1
Kiểm soát bóngSJK-juniorit: 69%GBK: 31%
Tổng số cú sútSJK-juniorit: 16GBK: 20
Sút trúng đíchSJK-juniorit: 8GBK: 7
Sút trượtSJK-juniorit: 8GBK: 13
Phạt gócSJK-juniorit: 5GBK: 4
Thẻ vàngSJK-juniorit: 1GBK: 0
Kiểm soát bóngSJK-juniorit: 69%54%GBK: 31%46%
Tổng số cú sútSJK-juniorit: 1610GBK: 2014
Sút trúng đíchSJK-juniorit: 86GBK: 77
Sút trượtSJK-juniorit: 84GBK: 137
Phạt gócSJK-juniorit: 53GBK: 45
Thẻ vàngSJK-juniorit: 13GBK: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
GBK Kokkola
Tổng bàn thắngSJK-juniorit: 3.9GBK: 4.9
Bàn thắng ghi đượcSJK-juniorit: 1.4GBK: 3.2
Bàn thuaSJK-juniorit: 2.5GBK: 1.7
Kiểm soát bóngSJK-juniorit: 55%GBK: 46%
Tổng số cú sútSJK-juniorit: 9.2GBK: 15.3
Sút trúng đíchSJK-juniorit: 4.9GBK: 7.5
Sút trượtSJK-juniorit: 4.3GBK: 7.8
Phạt gócSJK-juniorit: 3.6GBK: 4.9
Thẻ vàngSJK-juniorit: 2.8GBK: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GBK Kokkola
ThắngSJK-juniorit: 4GBK: 7
Tài 1.5 bànSJK-juniorit: 9GBK: 9
Tài 2.5 bànSJK-juniorit: 9GBK: 7
Tài 3.5 bànSJK-juniorit: 6GBK: 6
Cả hai đội ghi bànSJK-juniorit: 3GBK: 6
Thắng bất ngờSJK-juniorit: 0GBK: 1
Thua bất ngờSJK-juniorit: 0GBK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.6Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
86%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: GBK Kokkola 4–0 SJK-juniorit
29 thg 8 2025: GBK Kokkola 3–0 SJK-juniorit
12 thg 7 2025: SJK-juniorit 2–3 GBK Kokkola
11 thg 5 2025: GBK Kokkola 2–3 SJK-juniorit
07 thg 9 2024: GBK Kokkola 1–5 SJK-juniorit
21 thg 7 2024: SJK-juniorit 0–2 GBK Kokkola
19 thg 5 2024: GBK Kokkola 2–5 SJK-juniorit
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)