Nhận định Vaajakoski vs GBK - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.20
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.46
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.20
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.92
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGBK Kokkola
Kiểm soát bóngVaajakoski: 56%GBK: 44%
Tổng số cú sútVaajakoski: 13GBK: 13
Sút trúng đíchVaajakoski: 6GBK: 5
Sút trượtVaajakoski: 7GBK: 7
Phạt gócVaajakoski: 6GBK: 4
Thẻ vàngVaajakoski: 1GBK: 1
Kiểm soát bóngVaajakoski: 63%GBK: 37%
Tổng số cú sútVaajakoski: 18GBK: 8
Sút trúng đíchVaajakoski: 9GBK: 3
Sút trượtVaajakoski: 9GBK: 5
Phạt gócVaajakoski: 8GBK: 4
Thẻ vàngVaajakoski: 3GBK: 2
Kiểm soát bóngVaajakoski: 63%56%GBK: 37%44%
Tổng số cú sútVaajakoski: 1813GBK: 813
Sút trúng đíchVaajakoski: 96GBK: 35
Sút trượtVaajakoski: 97GBK: 57
Phạt gócVaajakoski: 86GBK: 44
Thẻ vàngVaajakoski: 31GBK: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
GBK Kokkola
Tổng bàn thắngVaajakoski: 3.9GBK: 4.6
Bàn thắng ghi đượcVaajakoski: 1.9GBK: 3
Bàn thuaVaajakoski: 2GBK: 1.6
Kiểm soát bóngVaajakoski: 50%GBK: 45%
Tổng số cú sútVaajakoski: 13.1GBK: 14.3
Sút trúng đíchVaajakoski: 5.6GBK: 6.3
Sút trượtVaajakoski: 7.5GBK: 8
Phạt gócVaajakoski: 6.1GBK: 4.6
Thẻ vàngVaajakoski: 1.4GBK: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GBK Kokkola
ThắngVaajakoski: 5GBK: 7
Trên 1.5 bànVaajakoski: 8GBK: 9
Trên 2.5 bànVaajakoski: 8GBK: 7
Trên 3.5 bànVaajakoski: 7GBK: 5
Cả hai đội ghi bànVaajakoski: 6GBK: 6
Thắng bất ngờVaajakoski: 0GBK: 1
Thua bất ngờVaajakoski: 0GBK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
GBK
Vaajakoski01
09 thg 82023
Vaajakoski
GBK51
06 thg 52023
GBK
Vaajakoski10
20 thg 72022
Vaajakoski
GBK24
08 thg 52022
GBK
Vaajakoski13
17 thg 72021
GBK
Vaajakoski04
09 thg 52021
Vaajakoski
GBK30
17 thg 102020
Vaajakoski
GBK31
05 thg 102019
Vaajakoski
GBK51
07 thg 72019
GBK
Vaajakoski20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)