Nhận định Kraft vs SJK-juniorit - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.35
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.82
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.17
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.47
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISJK-juniorit
Kiểm soát bóngKraft: 51%SJK-juniorit: 49%
Tổng số cú sútKraft: 10SJK-juniorit: 10
Sút trúng đíchKraft: 5SJK-juniorit: 5
Sút trượtKraft: 5SJK-juniorit: 4
Phạt gócKraft: 6SJK-juniorit: 3
Thẻ vàngKraft: 1SJK-juniorit: 3
Kiểm soát bóngKraft: 42%SJK-juniorit: 58%
Tổng số cú sútKraft: 5SJK-juniorit: 12
Sút trúng đíchKraft: 4SJK-juniorit: 8
Sút trượtKraft: 1SJK-juniorit: 4
Phạt gócKraft: 7SJK-juniorit: 7
Thẻ vàngKraft: 2SJK-juniorit: 4
Kiểm soát bóngKraft: 42%51%SJK-juniorit: 58%49%
Tổng số cú sútKraft: 510SJK-juniorit: 1210
Sút trúng đíchKraft: 45SJK-juniorit: 85
Sút trượtKraft: 15SJK-juniorit: 44
Phạt gócKraft: 76SJK-juniorit: 73
Thẻ vàngKraft: 21SJK-juniorit: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
SJK-juniorit
Tổng bàn thắngKraft: 5.1SJK-juniorit: 4
Bàn thắng ghi đượcKraft: 2.7SJK-juniorit: 1.5
Bàn thuaKraft: 2.4SJK-juniorit: 2.5
Kiểm soát bóngKraft: 48%SJK-juniorit: 56%
Tổng số cú sútKraft: 8.4SJK-juniorit: 10.9
Sút trúng đíchKraft: 4.1SJK-juniorit: 5.5
Sút trượtKraft: 4.3SJK-juniorit: 5.4
Phạt gócKraft: 4.6SJK-juniorit: 3.6
Thẻ vàngKraft: 1.67SJK-juniorit: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SJK-juniorit
ThắngKraft: 4SJK-juniorit: 3
Trên 1.5 bànKraft: 10SJK-juniorit: 9
Trên 2.5 bànKraft: 10SJK-juniorit: 9
Trên 3.5 bànKraft: 8SJK-juniorit: 6
Cả hai đội ghi bànKraft: 8SJK-juniorit: 4
Thắng bất ngờKraft: 0SJK-juniorit: 0
Thua bất ngờKraft: 0SJK-juniorit: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.3Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
SJK-juniorit
Kraft04
26 thg 62025
Kraft
SJK-juniorit23
19 thg 42025
SJK-juniorit
Kraft21
25 thg 82024
Kraft
SJK-juniorit12
10 thg 82024
Kraft
SJK-juniorit42
08 thg 62024
SJK-juniorit
Kraft23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)