Nhận định Traeff vs Sandviken - 11 thg 10, 2026
12.05
X3.70
23.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- Traeff · Bàn thắng Toven R.1–069'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.83
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISandviken
Kiểm soát bóngTraeff: 48%Sandviken: 52%
Tổng số cú sútTraeff: 9Sandviken: 11
Sút trúng đíchTraeff: 4Sandviken: 6
Sút trượtTraeff: 4Sandviken: 4
Phạt gócTraeff: 4Sandviken: 7
Thẻ vàngTraeff: 2Sandviken: 2
Việt vịTraeff: 1Sandviken: 2
Phạm lỗiTraeff: 11Sandviken: 13
Kiểm soát bóngTraeff: 50%Sandviken: 50%
Sút trúng đíchTraeff: 0Sandviken: 0
Sút trượtTraeff: 0Sandviken: 0
Phạt gócTraeff: 0Sandviken: 0
Kiểm soát bóngTraeff: 50%48%Sandviken: 50%52%
Sút trúng đíchTraeff: 04Sandviken: 06
Sút trượtTraeff: 04Sandviken: 04
Phạt gócTraeff: 04Sandviken: 07
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngTraeff: 4Sandviken: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTraeff: 1.6Sandviken: 1.6
Bàn thuaTraeff: 2.4Sandviken: 1.6
Kiểm soát bóngTraeff: 45%Sandviken: 48%
Tổng số cú sútTraeff: 6.3Sandviken: 8.4
Sút trúng đíchTraeff: 3.5Sandviken: 5.1
Sút trượtTraeff: 2.8Sandviken: 3.3
Phạt gócTraeff: 3.2Sandviken: 6.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngTraeff: 3Sandviken: 4
Trên 1.5 bànTraeff: 9Sandviken: 7
Trên 2.5 bànTraeff: 8Sandviken: 6
Trên 3.5 bànTraeff: 6Sandviken: 4
Cả hai đội ghi bànTraeff: 5Sandviken: 5
Thắng bất ngờTraeff: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờTraeff: 0Sandviken: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Sandviken4
Træff2
19 thg 10, 25
Træff1
Sandviken0
22 thg 6, 25
Sandviken1
Træff2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 49-23 | 53 |
| 2 |
|
23 | 50-29 | 48 |
| 3 |
|
23 | 52-30 | 47 |
| 4 |
|
23 | 44-28 | 47 |
| 5 |
|
23 | 50-25 | 42 |
| 6 |
|
23 | 33-25 | 35 |
| 7 |
|
23 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
23 | 37-44 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-40 | 27 |
| 10 |
|
23 | 28-32 | 26 |
| 11 |
|
23 | 33-46 | 25 |
| 12 |
|
23 | 29-49 | 18 |
| 13 |
|
23 | 25-53 | 10 |
| 14 |
|
23 | 21-63 | 10 |