Nhận định Sportivo Huracan vs CA River Plate - 10 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRiver Plate Mvd
xGSportivo Huracan: 1.13CA River Plate: 1.11
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 48%CA River Plate: 52%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 6CA River Plate: 10
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 3CA River Plate: 5
Sút trượtSportivo Huracan: 3CA River Plate: 5
Phạt gócSportivo Huracan: 4CA River Plate: 4
Thẻ vàngSportivo Huracan: 4CA River Plate: 4
Việt vịSportivo Huracan: 2CA River Plate: 3
Phạm lỗiSportivo Huracan: 13CA River Plate: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
River Plate Mvd
Tổng bàn thắngSportivo Huracan: 2.6CA River Plate: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSportivo Huracan: 1.3CA River Plate: 1.2
Bàn thuaSportivo Huracan: 1.3CA River Plate: 1.1
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 51%CA River Plate: 46%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 7.2CA River Plate: 9.1
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 4CA River Plate: 4.6
Sút trượtSportivo Huracan: 3.2CA River Plate: 4.5
Phạm lỗiSportivo Huracan: 12.6CA River Plate: 11.4
Phạt gócSportivo Huracan: 4.7CA River Plate: 4
Việt vịSportivo Huracan: 2CA River Plate: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
River Plate Mvd
ThắngSportivo Huracan: 4CA River Plate: 2
Tài 1.5 bànSportivo Huracan: 8CA River Plate: 7
Tài 2.5 bànSportivo Huracan: 7CA River Plate: 5
Tài 3.5 bànSportivo Huracan: 2CA River Plate: 2
Cả hai đội ghi bànSportivo Huracan: 7CA River Plate: 6
Thắng bất ngờSportivo Huracan: 0CA River Plate: 0
Thua bất ngờSportivo Huracan: 0CA River Plate: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
09 thg 8 2026: River Plate Mvd 2–0 Huracan FC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 35-23 | 44 |
| 2 |
|
25 | 34-27 | 40 |
| 3 |
|
25 | 29-27 | 39 |
| 4 |
|
25 | 31-25 | 38 |
| 5 |
|
25 | 33-32 | 35 |
| 6 |
|
25 | 37-32 | 34 |
| 7 |
|
25 | 34-30 | 34 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 24-27 | 34 |
| 10 |
|
25 | 28-30 | 31 |
| 11 |
|
25 | 25-33 | 31 |
| 12 |
|
25 | 26-31 | 30 |
| 13 |
|
25 | 19-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 23-36 | 22 |