Nhận định St George City FA vs Rockdale City Suns - 8 thg 8, 2026
13.50
X3.40
22.02
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.02
Rockdale City Suns thắng
7.1/10
Kèo 1X2
22.02
7.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRockdale C
Kiểm soát bóngSt George City FA: 45%Rockdale City Suns: 55%
Tổng số cú sútSt George City FA: 7Rockdale City Suns: 12
Sút trúng đíchSt George City FA: 3Rockdale City Suns: 6
Sút trượtSt George City FA: 4Rockdale City Suns: 7
Phạt gócSt George City FA: 3Rockdale City Suns: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Rockdale C
Tổng bàn thắngSt George City FA: 2.3Rockdale City Suns: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSt George City FA: 1Rockdale City Suns: 1.8
Bàn thuaSt George City FA: 1.3Rockdale City Suns: 1
Kiểm soát bóngSt George City FA: 48%Rockdale City Suns: 52%
Tổng số cú sútSt George City FA: 7.1Rockdale City Suns: 11.4
Sút trúng đíchSt George City FA: 3.1Rockdale City Suns: 5.3
Sút trượtSt George City FA: 4Rockdale City Suns: 6.1
Phạt gócSt George City FA: 3.2Rockdale City Suns: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rockdale C
ThắngSt George City FA: 4Rockdale City Suns: 4
Trên 1.5 bànSt George City FA: 6Rockdale City Suns: 8
Trên 2.5 bànSt George City FA: 3Rockdale City Suns: 4
Trên 3.5 bànSt George City FA: 2Rockdale City Suns: 3
Cả hai đội ghi bànSt George City FA: 4Rockdale City Suns: 6
Thắng bất ngờSt George City FA: 1Rockdale City Suns: 0
Thua bất ngờSt George City FA: 0Rockdale City Suns: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Rockdale City Suns1
St George City FA0
24 thg 5, 25
St George City FA1
Rockdale City Suns4
08 thg 2, 25
Rockdale City Suns2
St George City FA2
26 thg 5, 24
Rockdale City Suns2
St George City FA0
17 thg 2, 24
St George City FA1
Rockdale City Suns2
21 thg 5, 23
Rockdale City Suns2
St George City FA2
04 thg 2, 23
St George City FA3
Rockdale City Suns4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |