Nhận định Sydney United vs St. George Saints - 30 thg 8, 2026
11.32
X4.90
28.25
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISt. G
Kiểm soát bóngSydney United: 59%St. George Saints: 41%
Tổng số cú sútSydney United: 12St. George Saints: 7
Sút trúng đíchSydney United: 6St. George Saints: 3
Sút trượtSydney United: 6St. George Saints: 3
Phạt gócSydney United: 4St. George Saints: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
St. G
Tổng bàn thắngSydney United: 1.5St. George Saints: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSydney United: 1St. George Saints: 0.8
Bàn thuaSydney United: 0.5St. George Saints: 1.9
Kiểm soát bóngSydney United: 51%St. George Saints: 46%
Tổng số cú sútSydney United: 10.6St. George Saints: 8.9
Sút trúng đíchSydney United: 4.9St. George Saints: 4
Sút trượtSydney United: 5.2St. George Saints: 4.9
Phạt gócSydney United: 4St. George Saints: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. G
ThắngSydney United: 5St. George Saints: 2
Trên 1.5 bànSydney United: 5St. George Saints: 7
Trên 2.5 bànSydney United: 2St. George Saints: 5
Trên 3.5 bànSydney United: 0St. George Saints: 3
Cả hai đội ghi bànSydney United: 4St. George Saints: 5
Thắng bất ngờSydney United: 0St. George Saints: 0
Thua bất ngờSydney United: 0St. George Saints: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
St. George Saints1
Sydney United3
03 thg 8, 25
Sydney United1
St. George Saints1
19 thg 4, 25
St. George Saints2
Sydney United4
23 thg 6, 24
Sydney United0
St. George Saints0
16 thg 3, 24
St. George Saints2
Sydney United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |