Nhận định Sydney United vs Manly United - 6 thg 9, 2026
11.55
X3.90
25.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
11.55
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIManly United
Kiểm soát bóngSydney United: 59%Manly United: 41%
Tổng số cú sútSydney United: 12Manly United: 9
Sút trúng đíchSydney United: 5Manly United: 4
Sút trượtSydney United: 7Manly United: 5
Phạt gócSydney United: 5Manly United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Manly United
Tổng bàn thắngSydney United: 2.1Manly United: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSydney United: 1.6Manly United: 1.8
Bàn thuaSydney United: 0.5Manly United: 0.8
Kiểm soát bóngSydney United: 51%Manly United: 49%
Tổng số cú sútSydney United: 11.2Manly United: 10.7
Sút trúng đíchSydney United: 4.8Manly United: 4.9
Sút trượtSydney United: 6Manly United: 5.8
Phạt gócSydney United: 4.9Manly United: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Manly United
ThắngSydney United: 6Manly United: 6
Trên 1.5 bànSydney United: 6Manly United: 8
Trên 2.5 bànSydney United: 3Manly United: 5
Trên 3.5 bànSydney United: 1Manly United: 4
Cả hai đội ghi bànSydney United: 4Manly United: 4
Thắng bất ngờSydney United: 0Manly United: 0
Thua bất ngờSydney United: 0Manly United: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
12 thg 6, 26
Manly United1
Sydney United1
27 thg 2, 26
Sydney United2
Manly United0
08 thg 6, 25
Sydney United1
Manly United0
21 thg 2, 25
Manly United0
Sydney United0
18 thg 8, 24
Sydney United0
Manly United2
10 thg 5, 24
Manly United1
Sydney United1
17 thg 6, 23
Manly United2
Sydney United1
05 thg 3, 23
Sydney United2
Manly United0
24 thg 7, 22
Sydney United2
Manly United4
06 thg 5, 22
Manly United1
Sydney United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |