Nhận định St George Willawong vs Capalaba - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.72
St George Willawong thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.72
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.33
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.70
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICapalaba
Kiểm soát bóngSt George Willawong: 58%Capalaba: 42%
Tổng số cú sútSt George Willawong: 18Capalaba: 8
Sút trúng đíchSt George Willawong: 10Capalaba: 5
Sút trượtSt George Willawong: 8Capalaba: 3
Phạt gócSt George Willawong: 5Capalaba: 4
Kiểm soát bóngSt George Willawong: 53%Capalaba: 47%
Sút trúng đíchSt George Willawong: 0Capalaba: 0
Sút trượtSt George Willawong: 0Capalaba: 0
Phạt gócSt George Willawong: 0Capalaba: 0
Kiểm soát bóngSt George Willawong: 53%58%Capalaba: 47%42%
Sút trúng đíchSt George Willawong: 010Capalaba: 05
Sút trượtSt George Willawong: 08Capalaba: 03
Phạt gócSt George Willawong: 05Capalaba: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Capalaba
Tổng bàn thắngSt George Willawong: 3Capalaba: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSt George Willawong: 1.2Capalaba: 1.3
Bàn thuaSt George Willawong: 1.8Capalaba: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Capalaba
ThắngSt George Willawong: 3Capalaba: 3
Tài 1.5 bànSt George Willawong: 6Capalaba: 8
Tài 2.5 bànSt George Willawong: 4Capalaba: 6
Tài 3.5 bànSt George Willawong: 4Capalaba: 6
Cả hai đội ghi bànSt George Willawong: 4Capalaba: 7
Thắng bất ngờSt George Willawong: 1Capalaba: 0
Thua bất ngờSt George Willawong: 0Capalaba: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: George W 0–1 Capalaba
03 thg 8 2024: Capalaba 1–3 George W
28 thg 4 2024: George W 2–2 Capalaba
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-18 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-20 | 52 |
| 3 |
|
22 | 46-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 35-30 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-29 | 32 |
| 6 |
|
22 | 45-38 | 31 |
| 7 |
|
22 | 40-38 | 30 |
| 8 |
|
22 | 40-48 | 30 |
| 9 |
|
22 | 39-41 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-41 | 21 |
| 11 |
|
22 | 13-52 | 13 |
| 12 |
|
22 | 21-57 | 11 |