Nhận định Stade de Reims W vs Saint-Etienne W - 21 thg 9, 2024
12.40
X3.62
22.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
Stade de Reims W thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Saint-Eti.
Tổng bàn thắngStade de Reims W: 3.4Saint-Etienne W: 4.2
Bàn thắng ghi đượcStade de Reims W: 1.7Saint-Etienne W: 1.6
Bàn thuaStade de Reims W: 1.7Saint-Etienne W: 2.6
Kiểm soát bóngStade de Reims W: 42%Saint-Etienne W: 49%
Tổng số cú sútStade de Reims W: 10Saint-Etienne W: 7.2
Sút trúng đíchStade de Reims W: 4.4Saint-Etienne W: 3.2
Sút trượtStade de Reims W: 3.3Saint-Etienne W: 2.9
Phạm lỗiStade de Reims W: 8.3Saint-Etienne W: 12.3
Phạt gócStade de Reims W: 3.4Saint-Etienne W: 2.1
Việt vịStade de Reims W: 1.8Saint-Etienne W: 1.4
Thẻ vàngStade de Reims W: 1Saint-Etienne W: 2.1
Thẻ đỏStade de Reims W: 0Saint-Etienne W: 0
Tổng số đường chuyềnStade de Reims W: 303Saint-Etienne W: 362
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Saint-Eti.
ThắngStade de Reims W: 4Saint-Etienne W: 5
Trên 1.5 bànStade de Reims W: 9Saint-Etienne W: 8
Trên 2.5 bànStade de Reims W: 6Saint-Etienne W: 6
Trên 3.5 bànStade de Reims W: 4Saint-Etienne W: 6
Cả hai đội ghi bànStade de Reims W: 6Saint-Etienne W: 5
Thắng bất ngờStade de Reims W: 0Saint-Etienne W: 1
Thua bất ngờStade de Reims W: 0Saint-Etienne W: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 1, 25
Saint-Étienne W0
Stade de Reims W3
21 thg 9, 24
Stade de Reims W1
Saint-Étienne W2
17 thg 2, 24
Saint-Étienne W4
Stade de Reims W3
16 thg 9, 23
Stade de Reims W2
Saint-Étienne W0
07 thg 5, 22
Stade de Reims W1
Saint-Étienne W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 92-7 | 62 |
| 2 |
|
22 | 57-14 | 52 |
| 3 |
|
22 | 58-19 | 45 |
| 4 |
|
22 | 40-24 | 43 |
| 5 |
|
22 | 40-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 34-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 17-30 | 23 |
| 8 |
|
22 | 22-42 | 21 |
| 9 |
|
22 | 22-39 | 17 |
| 10 |
|
22 | 16-62 | 17 |
| 11 |
|
22 | 24-49 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-85 | 9 |
Playoffs
Relegation