Nhận định St Etienne W vs Strasbourg W - 21 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.46
Strasbourg W thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.75
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStrasbourg W
xGSt Etienne W: 0.97Strasbourg W: 0.65
Kiểm soát bóngSt Etienne W: 52%Strasbourg W: 48%
Tổng số cú sútSt Etienne W: 13Strasbourg W: 9
Sút trúng đíchSt Etienne W: 3Strasbourg W: 2
Sút trượtSt Etienne W: 6Strasbourg W: 3
Phạt gócSt Etienne W: 4Strasbourg W: 3
Thẻ vàngSt Etienne W: 1Strasbourg W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Strasbourg W
Bàn thắng kỳ vọngSt Etienne W: 1.03Strasbourg W: 0.7
Tổng bàn thắngSt Etienne W: 2.2Strasbourg W: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSt Etienne W: 0.7Strasbourg W: 0.7
Bàn thuaSt Etienne W: 1.5Strasbourg W: 1.6
Kiểm soát bóngSt Etienne W: 41%Strasbourg W: 53%
Tổng số cú sútSt Etienne W: 10.3Strasbourg W: 8.1
Sút trúng đíchSt Etienne W: 2.7Strasbourg W: 2.6
Sút trượtSt Etienne W: 5Strasbourg W: 3.1
Phạm lỗiSt Etienne W: 9Strasbourg W: 10.1
Phạt gócSt Etienne W: 4.1Strasbourg W: 3
Việt vịSt Etienne W: 1.2Strasbourg W: 1.6
Thẻ vàngSt Etienne W: 1.8Strasbourg W: 1.8
Tổng số đường chuyềnSt Etienne W: 283Strasbourg W: 407
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strasbourg W
ThắngSt Etienne W: 2Strasbourg W: 4
Trên 1.5 bànSt Etienne W: 4Strasbourg W: 5
Trên 2.5 bànSt Etienne W: 3Strasbourg W: 5
Trên 3.5 bànSt Etienne W: 3Strasbourg W: 2
Cả hai đội ghi bànSt Etienne W: 3Strasbourg W: 2
Thắng bất ngờSt Etienne W: 0Strasbourg W: 0
Thua bất ngờSt Etienne W: 0Strasbourg W: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Saint-Étienne W0
Strasbourg W2
19 thg 11, 25
Strasbourg W2
Saint-Étienne W0
23 thg 4, 25
Saint-Étienne W1
Strasbourg W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation