Nhận định Stjordals-Blink vs Junkeren - 28 thg 6, 2026
11.65
X4.10
24.15
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.35
8.0/10
Kèo 1X2
11.65
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
5.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJunkeren
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 55%Junkeren: 45%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 14Junkeren: 9
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 5Junkeren: 4
Sút trượtStjordals-Blink: 9Junkeren: 4
Phạt gócStjordals-Blink: 7Junkeren: 4
Thẻ vàngStjordals-Blink: 1Junkeren: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Junkeren
Tổng bàn thắngStjordals-Blink: 3.6Junkeren: 3.3
Bàn thắng ghi đượcStjordals-Blink: 1.6Junkeren: 1.4
Bàn thuaStjordals-Blink: 2Junkeren: 1.9
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 53%Junkeren: 51%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 10.8Junkeren: 8.8
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 4.8Junkeren: 4.4
Sút trượtStjordals-Blink: 6Junkeren: 4.4
Phạt gócStjordals-Blink: 4.7Junkeren: 3.9
Thẻ vàngStjordals-Blink: 1.44Junkeren: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junkeren
ThắngStjordals-Blink: 3Junkeren: 4
Trên 1.5 bànStjordals-Blink: 9Junkeren: 8
Trên 2.5 bànStjordals-Blink: 8Junkeren: 7
Trên 3.5 bànStjordals-Blink: 4Junkeren: 3
Cả hai đội ghi bànStjordals-Blink: 8Junkeren: 4
Thắng bất ngờStjordals-Blink: 0Junkeren: 0
Thua bất ngờStjordals-Blink: 0Junkeren: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 10, 24
Stjørdals-Blink4
Junkeren0
28 thg 4, 24
Junkeren0
Stjørdals-Blink3
11 thg 11, 23
Junkeren0
Stjørdals-Blink2
23 thg 7, 23
Stjørdals-Blink1
Junkeren4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 41-14 | 38 |
| 2 |
|
16 | 36-21 | 37 |
| 3 |
|
16 | 35-19 | 33 |
| 4 |
|
16 | 44-24 | 32 |
| 5 |
|
15 | 24-15 | 26 |
| 6 |
|
16 | 27-24 | 26 |
| 7 |
|
16 | 29-28 | 23 |
| 8 |
|
15 | 24-27 | 23 |
| 9 |
|
15 | 27-28 | 20 |
| 10 |
|
16 | 22-28 | 20 |
| 11 |
|
16 | 22-34 | 13 |
| 12 |
|
16 | 21-54 | 10 |
| 13 |
|
15 | 16-32 | 9 |
| 14 |
|
16 | 19-39 | 8 |