Nhận định Stjordals-Blink vs Trygg/Lade - 14 thg 6, 2026
12.10
X3.65
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.4/10
Kèo 1X2
X21.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.83
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITrygg/Lade
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 54%Trygg/Lade: 46%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 10Trygg/Lade: 12
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 5Trygg/Lade: 5
Sút trượtStjordals-Blink: 6Trygg/Lade: 7
Phạt gócStjordals-Blink: 5Trygg/Lade: 6
Thẻ vàngStjordals-Blink: 1Trygg/Lade: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Trygg/Lade
Tổng bàn thắngStjordals-Blink: 3.1Trygg/Lade: 3.4
Bàn thắng ghi đượcStjordals-Blink: 1.2Trygg/Lade: 1.2
Bàn thuaStjordals-Blink: 1.9Trygg/Lade: 2.2
Kiểm soát bóngStjordals-Blink: 54%Trygg/Lade: 51%
Tổng số cú sútStjordals-Blink: 9.1Trygg/Lade: 12.1
Sút trúng đíchStjordals-Blink: 4.4Trygg/Lade: 5.3
Sút trượtStjordals-Blink: 4.8Trygg/Lade: 6.9
Phạt gócStjordals-Blink: 4.1Trygg/Lade: 4.8
Thẻ vàngStjordals-Blink: 1.75Trygg/Lade: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trygg/Lade
ThắngStjordals-Blink: 2Trygg/Lade: 1
Trên 1.5 bànStjordals-Blink: 8Trygg/Lade: 8
Trên 2.5 bànStjordals-Blink: 7Trygg/Lade: 8
Trên 3.5 bànStjordals-Blink: 3Trygg/Lade: 5
Cả hai đội ghi bànStjordals-Blink: 7Trygg/Lade: 7
Thắng bất ngờStjordals-Blink: 0Trygg/Lade: 0
Thua bất ngờStjordals-Blink: 0Trygg/Lade: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Stjørdals-Blink1
Trygg/Lade0
10 thg 4, 24
Trygg/Lade2
Stjørdals-Blink3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 47-16 | 45 |
| 2 |
|
19 | 50-21 | 42 |
| 3 |
|
18 | 40-26 | 40 |
| 4 |
|
19 | 50-28 | 39 |
| 5 |
|
18 | 29-18 | 31 |
| 6 |
|
18 | 28-30 | 27 |
| 7 |
|
18 | 32-33 | 24 |
| 8 |
|
18 | 34-36 | 24 |
| 9 |
|
17 | 25-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 25-31 | 22 |
| 11 |
|
18 | 27-36 | 17 |
| 12 |
|
19 | 23-42 | 13 |
| 13 |
|
19 | 23-64 | 10 |
| 14 |
|
18 | 22-43 | 9 |