Nhận định Stocksund vs IF Karlstad - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIF Karlstad
Kiểm soát bóngStocksund: 45%IF Karlstad: 55%
Tổng số cú sútStocksund: 11IF Karlstad: 9
Sút trúng đíchStocksund: 6IF Karlstad: 4
Sút trượtStocksund: 5IF Karlstad: 5
Phạt gócStocksund: 4IF Karlstad: 5
Thẻ vàngStocksund: 2IF Karlstad: 2
Việt vịStocksund: 1IF Karlstad: 1
Phạm lỗiStocksund: 12IF Karlstad: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
IF Karlstad
Tổng bàn thắngStocksund: 3.6IF Karlstad: 3.2
Bàn thắng ghi đượcStocksund: 1.6IF Karlstad: 1.6
Bàn thuaStocksund: 2IF Karlstad: 1.6
Kiểm soát bóngStocksund: 52%IF Karlstad: 52%
Tổng số cú sútStocksund: 11.9IF Karlstad: 8.7
Sút trúng đíchStocksund: 6.3IF Karlstad: 3.8
Sút trượtStocksund: 5.6IF Karlstad: 4.9
Phạm lỗiStocksund: 9.6IF Karlstad: 12.8
Phạt gócStocksund: 4.6IF Karlstad: 5.4
Việt vịStocksund: 1.1IF Karlstad: 1.2
Thẻ vàngStocksund: 2.11IF Karlstad: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IF Karlstad
ThắngStocksund: 1IF Karlstad: 3
Trên 1.5 bànStocksund: 9IF Karlstad: 9
Trên 2.5 bànStocksund: 6IF Karlstad: 7
Trên 3.5 bànStocksund: 4IF Karlstad: 4
Cả hai đội ghi bànStocksund: 6IF Karlstad: 7
Thắng bất ngờStocksund: 0IF Karlstad: 0
Thua bất ngờStocksund: 0IF Karlstad: 1
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
16 thg 8, 25
Stocksund1
IF Karlstad4
11 thg 5, 25
IF Karlstad4
Stocksund1
28 thg 9, 24
Stocksund4
IF Karlstad1
18 thg 5, 24
IF Karlstad2
Stocksund1
12 thg 11, 23
IF Karlstad2
Stocksund0
01 thg 4, 23
Stocksund0
IF Karlstad3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
20 | 45-18 | 38 |
| 3 |
|
20 | 32-19 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
20 | 34-24 | 36 |
| 6 |
|
20 | 34-31 | 34 |
| 7 |
|
20 | 30-33 | 32 |
| 8 |
|
20 | 34-32 | 29 |
| 9 |
|
20 | 28-31 | 25 |
| 10 |
|
20 | 25-38 | 24 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
20 | 19-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 32-41 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-44 | 15 |
| 16 |
|
20 | 39-49 | 11 |