Nhận định Super Nova 2 vs Smiltene - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.80
2.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.80
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISmiltene
Kiểm soát bóngSuper Nova 2: 52%Smiltene: 48%
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 11Smiltene: 12
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 6Smiltene: 6
Sút trượtSuper Nova 2: 5Smiltene: 5
Phạt gócSuper Nova 2: 4Smiltene: 6
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 5Smiltene: 13
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 1Smiltene: 6
Sút trượtSuper Nova 2: 4Smiltene: 7
Phạt gócSuper Nova 2: 4Smiltene: 5
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 511Smiltene: 1312
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 16Smiltene: 66
Sút trượtSuper Nova 2: 45Smiltene: 75
Phạt gócSuper Nova 2: 44Smiltene: 56
Thống kê
Trung bình / Trận
Smiltene
Tổng bàn thắngSuper Nova 2: 2.8Smiltene: 4.8
Bàn thắng ghi đượcSuper Nova 2: 1.3Smiltene: 1.8
Bàn thuaSuper Nova 2: 1.5Smiltene: 3
Kiểm soát bóngSuper Nova 2: 45%Smiltene: 47%
Tổng số cú sútSuper Nova 2: 7.1Smiltene: 9.9
Sút trúng đíchSuper Nova 2: 4.1Smiltene: 6
Sút trượtSuper Nova 2: 3Smiltene: 3.9
Phạt gócSuper Nova 2: 2.6Smiltene: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Smiltene
ThắngSuper Nova 2: 2Smiltene: 3
Tài 1.5 bànSuper Nova 2: 10Smiltene: 9
Tài 2.5 bànSuper Nova 2: 6Smiltene: 9
Tài 3.5 bànSuper Nova 2: 2Smiltene: 7
Cả hai đội ghi bànSuper Nova 2: 8Smiltene: 8
Thắng bất ngờSuper Nova 2: 0Smiltene: 1
Thua bất ngờSuper Nova 2: 0Smiltene: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
13 thg 5 2026: Smiltene 0–2 Super Nova 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 100-19 | 66 |
| 2 |
|
25 | 66-26 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-32 | 56 |
| 4 |
|
25 | 49-29 | 54 |
| 5 |
|
25 | 52-36 | 44 |
| 6 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 7 |
|
25 | 39-41 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-40 | 29 |
| 9 |
|
25 | 48-53 | 26 |
| 10 |
|
25 | 38-63 | 24 |
| 11 |
|
25 | 41-70 | 21 |
| 12 |
|
25 | 32-69 | 20 |
| 13 |
|
25 | 29-48 | 19 |
| 14 |
|
25 | 17-83 | 6 |