Nhận định Leevon / PPK vs Super Nova 2 - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.48
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
X22.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.85
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISuper Nova 2
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 56%Super Nova 2: 44%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 14Super Nova 2: 6
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 6Super Nova 2: 3
Sút trượtLeevon / PPK: 7Super Nova 2: 3
Phạt gócLeevon / PPK: 8Super Nova 2: 3
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 65%Super Nova 2: 35%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 20Super Nova 2: 7
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 9Super Nova 2: 6
Sút trượtLeevon / PPK: 11Super Nova 2: 1
Phạt gócLeevon / PPK: 11Super Nova 2: 3
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 65%56%Super Nova 2: 35%44%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 2014Super Nova 2: 76
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 96Super Nova 2: 63
Sút trượtLeevon / PPK: 117Super Nova 2: 13
Phạt gócLeevon / PPK: 118Super Nova 2: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Super Nova 2
Tổng bàn thắngLeevon / PPK: 3.4Super Nova 2: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLeevon / PPK: 1.8Super Nova 2: 1.3
Bàn thuaLeevon / PPK: 1.6Super Nova 2: 1.8
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 49%Super Nova 2: 45%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 12.1Super Nova 2: 7.3
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 5.3Super Nova 2: 3.9
Sút trượtLeevon / PPK: 6.8Super Nova 2: 3.4
Phạt gócLeevon / PPK: 6.6Super Nova 2: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Super Nova 2
ThắngLeevon / PPK: 6Super Nova 2: 2
Trên 1.5 bànLeevon / PPK: 8Super Nova 2: 9
Trên 2.5 bànLeevon / PPK: 8Super Nova 2: 5
Trên 3.5 bànLeevon / PPK: 5Super Nova 2: 2
Cả hai đội ghi bànLeevon / PPK: 8Super Nova 2: 7
Thắng bất ngờLeevon / PPK: 0Super Nova 2: 0
Thua bất ngờLeevon / PPK: 0Super Nova 2: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
Super Nova 2
Leevon / PPK23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |