Nhận định Smiltene vs Riga FC II - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.34
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
X4.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.48
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRiga FC 2
xGSmiltene: 1.69Riga FC II: 1.64
Kiểm soát bóngSmiltene: 44%Riga FC II: 56%
Tổng số cú sútSmiltene: 11Riga FC II: 9
Sút trúng đíchSmiltene: 6Riga FC II: 5
Sút trượtSmiltene: 5Riga FC II: 5
Phạt gócSmiltene: 5Riga FC II: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga FC 2
Tổng bàn thắngSmiltene: 4.6Riga FC II: 3
Bàn thắng ghi đượcSmiltene: 2Riga FC II: 1.5
Bàn thuaSmiltene: 2.6Riga FC II: 1.5
Kiểm soát bóngSmiltene: 48%Riga FC II: 54%
Tổng số cú sútSmiltene: 9.7Riga FC II: 8.3
Sút trúng đíchSmiltene: 6.1Riga FC II: 4
Sút trượtSmiltene: 4.8Riga FC II: 4.3
Phạt gócSmiltene: 4.8Riga FC II: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga FC 2
ThắngSmiltene: 5Riga FC II: 3
Trên 1.5 bànSmiltene: 9Riga FC II: 9
Trên 2.5 bànSmiltene: 8Riga FC II: 6
Trên 3.5 bànSmiltene: 7Riga FC II: 4
Cả hai đội ghi bànSmiltene: 7Riga FC II: 6
Thắng bất ngờSmiltene: 1Riga FC II: 0
Thua bất ngờSmiltene: 0Riga FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.1Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Riga FC II
Smiltene20
01 thg 82025
Riga FC II
Smiltene02
06 thg 42025
Smiltene
Riga FC II51
02 thg 112024
Smiltene
Riga FC II03
20 thg 72024
Riga FC II
Smiltene51
22 thg 102023
Smiltene
Riga FC II07
01 thg 72023
Riga FC II
Smiltene30
03 thg 92022
Smiltene
Riga FC II05
30 thg 42022
Riga FC II
Smiltene30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |