Nhận định Leevon / PPK vs Smiltene - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.28
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.40
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISmiltene
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 60%Smiltene: 40%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 14Smiltene: 7
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 6Smiltene: 3
Sút trượtLeevon / PPK: 8Smiltene: 4
Phạt gócLeevon / PPK: 7Smiltene: 4
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 59%Smiltene: 41%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 17Smiltene: 10
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 10Smiltene: 4
Sút trượtLeevon / PPK: 7Smiltene: 6
Phạt gócLeevon / PPK: 14Smiltene: 3
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 59%60%Smiltene: 41%40%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 1714Smiltene: 107
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 106Smiltene: 43
Sút trượtLeevon / PPK: 78Smiltene: 64
Phạt gócLeevon / PPK: 147Smiltene: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Smiltene
Tổng bàn thắngLeevon / PPK: 3.6Smiltene: 4.1
Bàn thắng ghi đượcLeevon / PPK: 1.9Smiltene: 1.7
Bàn thuaLeevon / PPK: 1.7Smiltene: 2.4
Kiểm soát bóngLeevon / PPK: 48%Smiltene: 45%
Tổng số cú sútLeevon / PPK: 11.5Smiltene: 9.5
Sút trúng đíchLeevon / PPK: 4.8Smiltene: 5
Sút trượtLeevon / PPK: 6.8Smiltene: 4.5
Phạt gócLeevon / PPK: 5.6Smiltene: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Smiltene
ThắngLeevon / PPK: 6Smiltene: 3
Trên 1.5 bànLeevon / PPK: 8Smiltene: 9
Trên 2.5 bànLeevon / PPK: 8Smiltene: 7
Trên 3.5 bànLeevon / PPK: 5Smiltene: 5
Cả hai đội ghi bànLeevon / PPK: 8Smiltene: 8
Thắng bất ngờLeevon / PPK: 0Smiltene: 0
Thua bất ngờLeevon / PPK: 0Smiltene: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Smiltene
Leevon / PPK00
30 thg 82025
Leevon / PPK
Smiltene32
27 thg 42025
Smiltene
Leevon / PPK04
11 thg 82024
Leevon / PPK
Smiltene22
13 thg 42024
Smiltene
Leevon / PPK02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |