Nhận định Smiltene vs Riga Mariners - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.09
Riga Mariners thắng
10/10
Kèo 1X2
21.09
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.19
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.19
9.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiga Mariners
Kiểm soát bóngSmiltene: 41%Riga Mariners: 59%
Tổng số cú sútSmiltene: 9Riga Mariners: 13
Sút trúng đíchSmiltene: 4Riga Mariners: 7
Sút trượtSmiltene: 4Riga Mariners: 6
Phạt gócSmiltene: 4Riga Mariners: 7
Kiểm soát bóngSmiltene: 43%Riga Mariners: 57%
Tổng số cú sútSmiltene: 7Riga Mariners: 12
Sút trúng đíchSmiltene: 5Riga Mariners: 6
Sút trượtSmiltene: 2Riga Mariners: 6
Phạt gócSmiltene: 3Riga Mariners: 17
Kiểm soát bóngSmiltene: 43%41%Riga Mariners: 57%59%
Tổng số cú sútSmiltene: 79Riga Mariners: 1213
Sút trúng đíchSmiltene: 54Riga Mariners: 67
Sút trượtSmiltene: 24Riga Mariners: 66
Phạt gócSmiltene: 34Riga Mariners: 177
Thống kê
Trung bình / Trận
Riga Mariners
Tổng bàn thắngSmiltene: 4.8Riga Mariners: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSmiltene: 1.5Riga Mariners: 2.9
Bàn thuaSmiltene: 3.3Riga Mariners: 1
Kiểm soát bóngSmiltene: 47%Riga Mariners: 52%
Tổng số cú sútSmiltene: 10.3Riga Mariners: 11
Sút trúng đíchSmiltene: 6.1Riga Mariners: 5.7
Sút trượtSmiltene: 4.1Riga Mariners: 5.3
Phạt gócSmiltene: 5Riga Mariners: 6.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Riga Mariners
ThắngSmiltene: 2Riga Mariners: 7
Tài 1.5 bànSmiltene: 9Riga Mariners: 10
Tài 2.5 bànSmiltene: 9Riga Mariners: 8
Tài 3.5 bànSmiltene: 7Riga Mariners: 6
Cả hai đội ghi bànSmiltene: 8Riga Mariners: 6
Thắng bất ngờSmiltene: 0Riga Mariners: 0
Thua bất ngờSmiltene: 0Riga Mariners: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
09 thg 52026
Riga Mariners
Smiltene10
25 thg 102025
Smiltene
Riga Mariners13
28 thg 62025
Riga Mariners
Smiltene31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 98-18 | 63 |
| 2 |
|
24 | 66-26 | 56 |
| 3 |
|
24 | 60-31 | 53 |
| 4 |
|
24 | 49-29 | 53 |
| 5 |
|
24 | 51-33 | 44 |
| 6 |
|
24 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
24 | 38-40 | 33 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
24 | 47-51 | 26 |
| 10 |
|
24 | 37-62 | 23 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
24 | 37-68 | 18 |
| 13 |
|
24 | 21-48 | 16 |
| 14 |
|
24 | 17-75 | 6 |