Chuyển đến nội dung

Nhận định Dodoma Jiji vs JKT Tanzania - 24 thg 6, 2026

Dodoma Jiji €250.00Th.
24 thg 614:00
0:0
Kết thúc
JKT Tanzania €25.00Th.
12.00 X3.35 23.75

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dodoma Jiji thắng hoặc hòa 1.22
7.5/10
Kèo 1X2
12.00
5.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.57
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dodoma Jiji10JKT Tanzania

Dự đoán thống kê

AI
Dodoma Jiji
JKT Tanzania
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 56%JKT Tanzania: 44%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 5JKT Tanzania: 6
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2JKT Tanzania: 2
Sút trượtDodoma Jiji: 2JKT Tanzania: 3
Phạt gócDodoma Jiji: 2JKT Tanzania: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Dodoma Jiji
JKT Tanzania
Tổng bàn thắngDodoma Jiji: 2.5JKT Tanzania: 2.4
Bàn thắng ghi đượcDodoma Jiji: 1JKT Tanzania: 1
Bàn thuaDodoma Jiji: 1.5JKT Tanzania: 1.4
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 4.6JKT Tanzania: 5.4
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2.2JKT Tanzania: 2.5
Sút trượtDodoma Jiji: 2.4JKT Tanzania: 2.9
Phạt gócDodoma Jiji: 3JKT Tanzania: 3.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dodoma Jiji
JKT Tanzania
ThắngDodoma Jiji: 3JKT Tanzania: 2
Trên 1.5 bànDodoma Jiji: 6JKT Tanzania: 6
Trên 2.5 bànDodoma Jiji: 5JKT Tanzania: 5
Trên 3.5 bànDodoma Jiji: 4JKT Tanzania: 3
Cả hai đội ghi bànDodoma Jiji: 4JKT Tanzania: 5
Thắng bất ngờDodoma Jiji: 1JKT Tanzania: 0
Thua bất ngờDodoma Jiji: 0JKT Tanzania: 0

Đối đầu

Dodoma Jiji 5
2 Hòa
0 JKT Tanzania
Lịch sử đối đầu
30 thg 1, 26
JKT Tanzania0
Dodoma Jiji1
03 thg 4, 25
JKT Tanzania2
Dodoma Jiji2
26 thg 10, 24
Dodoma Jiji1
JKT Tanzania0
16 thg 4, 24
Dodoma Jiji0
JKT Tanzania0
30 thg 10, 23
JKT Tanzania0
Dodoma Jiji1
14 thg 2, 21
Dodoma Jiji2
JKT Tanzania1
12 thg 9, 20
JKT Tanzania0
Dodoma Jiji2

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation