Chuyển đến nội dung

Nhận định Azam vs Dodoma Jiji - 30 thg 6, 2026

Azam €1.08m
30 thg 614:00
0:0
Kết thúc
Dodoma Jiji €250.00Th.
11.17 X8.10 220.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.17
Azam thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.17
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.16
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
2.5/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 4.51.87
1.0/10
Tỷ số chính xác
Azam20Dodoma Jiji

Dự đoán thống kê

AI
Azam
Dodoma Jiji
Kiểm soát bóngAzam: 61%Dodoma Jiji: 39%
Tổng số cú sútAzam: 11Dodoma Jiji: 4
Sút trúng đíchAzam: 5Dodoma Jiji: 2
Sút trượtAzam: 6Dodoma Jiji: 1
Phạt gócAzam: 5Dodoma Jiji: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Azam
Dodoma Jiji
Tổng bàn thắngAzam: 2.5Dodoma Jiji: 2
Bàn thắng ghi đượcAzam: 1.8Dodoma Jiji: 0.7
Bàn thuaAzam: 0.7Dodoma Jiji: 1.3
Kiểm soát bóngAzam: 57%Dodoma Jiji: 47%
Tổng số cú sútAzam: 8.7Dodoma Jiji: 3.3
Sút trúng đíchAzam: 3.8Dodoma Jiji: 1.8
Sút trượtAzam: 5.9Dodoma Jiji: 2
Phạt gócAzam: 5.1Dodoma Jiji: 2.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Azam
Dodoma Jiji
ThắngAzam: 8Dodoma Jiji: 2
Trên 1.5 bànAzam: 9Dodoma Jiji: 5
Trên 2.5 bànAzam: 4Dodoma Jiji: 3
Trên 3.5 bànAzam: 1Dodoma Jiji: 3
Cả hai đội ghi bànAzam: 1Dodoma Jiji: 4
Thắng bất ngờAzam: 0Dodoma Jiji: 1
Thua bất ngờAzam: 1Dodoma Jiji: 0

Đối đầu

Azam 8
2 Hòa
1 Dodoma Jiji
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
Dodoma Jiji0
Azam3
13 thg 5, 25
Azam5
Dodoma Jiji0
01 thg 12, 24
Dodoma Jiji1
Azam3
03 thg 3, 24
Azam4
Dodoma Jiji1
03 thg 10, 23
Dodoma Jiji0
Azam0
04 thg 2, 23
Dodoma Jiji2
Azam1
09 thg 11, 22
Azam2
Dodoma Jiji1
25 thg 6, 22
Dodoma Jiji0
Azam2
04 thg 2, 22
Azam2
Dodoma Jiji0
22 thg 4, 21
Dodoma Jiji2
Azam2

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation