Nhận định Tampa Bay Rowdies vs Sporting JAX - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISporting JAX
xGTampa Bay Rowdies: 1.87Sporting JAX: 0.7
Kiểm soát bóngTampa Bay Rowdies: 64%Sporting JAX: 36%
Tổng số cú sútTampa Bay Rowdies: 14Sporting JAX: 8
Sút trúng đíchTampa Bay Rowdies: 5Sporting JAX: 3
Sút trượtTampa Bay Rowdies: 5Sporting JAX: 4
Phạt gócTampa Bay Rowdies: 7Sporting JAX: 3
Thẻ vàngTampa Bay Rowdies: 2Sporting JAX: 3
Phạm lỗiTampa Bay Rowdies: 13Sporting JAX: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sporting JAX
Bàn thắng kỳ vọngTampa Bay Rowdies: 1.05Sporting JAX: 0.95
Tổng bàn thắngTampa Bay Rowdies: 2.1Sporting JAX: 3.4
Bàn thắng ghi đượcTampa Bay Rowdies: 1.4Sporting JAX: 0.9
Bàn thuaTampa Bay Rowdies: 0.7Sporting JAX: 2.5
Kiểm soát bóngTampa Bay Rowdies: 54%Sporting JAX: 46%
Tổng số cú sútTampa Bay Rowdies: 11.9Sporting JAX: 11.3
Sút trúng đíchTampa Bay Rowdies: 4.1Sporting JAX: 4.2
Sút trượtTampa Bay Rowdies: 4.6Sporting JAX: 4.7
Phạm lỗiTampa Bay Rowdies: 15Sporting JAX: 10.5
Phạt gócTampa Bay Rowdies: 5.9Sporting JAX: 3.8
Việt vịTampa Bay Rowdies: 1.4Sporting JAX: 0.9
Thẻ vàngTampa Bay Rowdies: 1.8Sporting JAX: 2.33
Tổng số đường chuyềnTampa Bay Rowdies: 375Sporting JAX: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sporting JAX
ThắngTampa Bay Rowdies: 5Sporting JAX: 2
Trên 1.5 bànTampa Bay Rowdies: 6Sporting JAX: 8
Trên 2.5 bànTampa Bay Rowdies: 4Sporting JAX: 6
Trên 3.5 bànTampa Bay Rowdies: 3Sporting JAX: 5
Cả hai đội ghi bànTampa Bay Rowdies: 3Sporting JAX: 5
Thắng bất ngờTampa Bay Rowdies: 0Sporting JAX: 0
Thua bất ngờTampa Bay Rowdies: 1Sporting JAX: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
3Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
07 thg 62026
Sporting JAX
Tampa Bay Rowdies02
05 thg 42026
Sporting JAX
Tampa Bay Rowdies01
28 thg 22026
Tampa Bay Rowdies
Sporting JAX10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 50-26 | 58 |
| 2 |
|
29 | 55-35 | 50 |
| 3 |
|
29 | 34-21 | 50 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 43 |
| 5 |
|
29 | 41-31 | 42 |
| 6 |
|
29 | 31-29 | 42 |
| 7 |
|
29 | 33-32 | 40 |
| 8 |
|
30 | 39-49 | 36 |
| 9 |
|
29 | 35-40 | 34 |
| 10 |
|
29 | 34-45 | 28 |
| 11 |
|
28 | 37-43 | 27 |
| 12 |
|
28 | 30-57 | 21 |
| 13 |
|
28 | 32-74 | 14 |
Play Offs: 1/8-finals