Nhận định Sporting JAX vs Louisville City - 22 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILouisville City
xGSporting JAX: 1.02Louisville City: 1.54
Kiểm soát bóngSporting JAX: 41%Louisville City: 59%
Tổng số cú sútSporting JAX: 10Louisville City: 14
Sút trúng đíchSporting JAX: 4Louisville City: 5
Sút trượtSporting JAX: 4Louisville City: 5
Phạt gócSporting JAX: 4Louisville City: 6
Thẻ vàngSporting JAX: 3Louisville City: 2
Việt vịSporting JAX: 1Louisville City: 2
Phạm lỗiSporting JAX: 13Louisville City: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Louisville City
Bàn thắng kỳ vọngSporting JAX: 0.93Louisville City: 0.92
Tổng bàn thắngSporting JAX: 3.7Louisville City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSporting JAX: 0.9Louisville City: 1.4
Bàn thuaSporting JAX: 2.8Louisville City: 0.9
Kiểm soát bóngSporting JAX: 44%Louisville City: 48%
Tổng số cú sútSporting JAX: 10.6Louisville City: 11.8
Sút trúng đíchSporting JAX: 4.2Louisville City: 4.1
Sút trượtSporting JAX: 4.2Louisville City: 4.8
Phạm lỗiSporting JAX: 10.6Louisville City: 11.6
Phạt gócSporting JAX: 3.5Louisville City: 5.1
Việt vịSporting JAX: 1.2Louisville City: 1.7
Thẻ vàngSporting JAX: 2.56Louisville City: 2.2
Tổng số đường chuyềnSporting JAX: 363Louisville City: 396
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Louisville City
ThắngSporting JAX: 2Louisville City: 4
Trên 1.5 bànSporting JAX: 8Louisville City: 7
Trên 2.5 bànSporting JAX: 7Louisville City: 5
Trên 3.5 bànSporting JAX: 6Louisville City: 2
Cả hai đội ghi bànSporting JAX: 5Louisville City: 6
Thắng bất ngờSporting JAX: 0Louisville City: 0
Thua bất ngờSporting JAX: 0Louisville City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Louisville City
Sporting JAX10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 50-26 | 58 |
| 2 |
|
29 | 55-35 | 50 |
| 3 |
|
29 | 34-21 | 50 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 43 |
| 5 |
|
29 | 41-31 | 42 |
| 6 |
|
29 | 31-29 | 42 |
| 7 |
|
29 | 33-32 | 40 |
| 8 |
|
30 | 39-49 | 36 |
| 9 |
|
29 | 35-40 | 34 |
| 10 |
|
29 | 34-45 | 28 |
| 11 |
|
28 | 37-43 | 27 |
| 12 |
|
28 | 30-57 | 21 |
| 13 |
|
28 | 32-74 | 14 |
Play Offs: 1/8-finals