Nhận định Bournemouth vs Sunderland - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
12.15
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISunderland
xGBournemouth: 1.62Sunderland: 1.37
Kiểm soát bóngBournemouth: 52%Sunderland: 48%
Tổng số cú sútBournemouth: 16Sunderland: 13
Sút trúng đíchBournemouth: 6Sunderland: 4
Sút trượtBournemouth: 7Sunderland: 4
Phạt gócBournemouth: 5Sunderland: 5
Thẻ vàngBournemouth: 3Sunderland: 2
Việt vịBournemouth: 2Sunderland: 3
Phạm lỗiBournemouth: 11Sunderland: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sunderland
Bàn thắng kỳ vọngBournemouth: 1.59Sunderland: 1.84
Tổng bàn thắngBournemouth: 3.3Sunderland: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBournemouth: 1.7Sunderland: 1.2
Bàn thuaBournemouth: 1.6Sunderland: 1.4
Kiểm soát bóngBournemouth: 51%Sunderland: 51%
Tổng số cú sútBournemouth: 16.3Sunderland: 15
Sút trúng đíchBournemouth: 5.4Sunderland: 4.7
Sút trượtBournemouth: 6.3Sunderland: 6.4
Phạm lỗiBournemouth: 12.2Sunderland: 12.7
Phạt gócBournemouth: 5.3Sunderland: 6.1
Việt vịBournemouth: 1.7Sunderland: 2.4
Thẻ vàngBournemouth: 2.8Sunderland: 1.9
Tổng số đường chuyềnBournemouth: 426Sunderland: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sunderland
ThắngBournemouth: 3Sunderland: 5
Trên 1.5 bànBournemouth: 9Sunderland: 7
Trên 2.5 bànBournemouth: 8Sunderland: 4
Trên 3.5 bànBournemouth: 4Sunderland: 1
Cả hai đội ghi bànBournemouth: 7Sunderland: 5
Thắng bất ngờBournemouth: 0Sunderland: 0
Thua bất ngờBournemouth: 0Sunderland: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Bournemouth
Sunderland11
29 thg 112025
Sunderland
Bournemouth32
29 thg 42017
Sunderland
Bournemouth01
05 thg 112016
Bournemouth
Sunderland12
23 thg 12016
Sunderland
Bournemouth11
19 thg 92015
Bournemouth
Sunderland20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-7 | 21 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 15 |
| 3 |
|
6 | 18-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 17-13 | 13 |
| 5 |
|
7 | 9-8 | 12 |
| 6 |
|
7 | 13-8 | 10 |
| 7 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 8 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 9 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 10 |
|
7 | 11-15 | 9 |
| 11 |
|
6 | 10-13 | 8 |
| 12 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-11 | 6 |
| 15 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 16 |
|
6 | 5-8 | 5 |
| 17 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 18 |
|
6 | 6-12 | 4 |
| 19 |
|
6 | 7-13 | 3 |
| 20 |
|
6 | 3-9 | 3 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship