Nhận định Teutonia Ottensen vs Eintracht Norderstedt - 27 thg 4, 2025
12.79
X3.55
22.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Eintracht Norderstedt thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
22.20
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.21
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.68
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Norderstedt
Tổng bàn thắngTeutonia Ottensen: 2.9Eintracht Norderstedt: 3.6
Bàn thắng ghi đượcTeutonia Ottensen: 0.9Eintracht Norderstedt: 2
Bàn thuaTeutonia Ottensen: 2Eintracht Norderstedt: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norderstedt
ThắngTeutonia Ottensen: 2Eintracht Norderstedt: 6
Trên 1.5 bànTeutonia Ottensen: 7Eintracht Norderstedt: 9
Trên 2.5 bànTeutonia Ottensen: 5Eintracht Norderstedt: 5
Trên 3.5 bànTeutonia Ottensen: 4Eintracht Norderstedt: 5
Cả hai đội ghi bànTeutonia Ottensen: 4Eintracht Norderstedt: 7
Thắng bất ngờTeutonia Ottensen: 0Eintracht Norderstedt: 0
Thua bất ngờTeutonia Ottensen: 0Eintracht Norderstedt: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
5Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.8Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
27 thg 42025
Teutonia Ottensen
Eintracht Norderstedt21
13 thg 102024
Eintracht Norderstedt
Teutonia Ottensen14
17 thg 122023
Teutonia Ottensen
Eintracht Norderstedt31
06 thg 92023
Eintracht Norderstedt
Teutonia Ottensen31
07 thg 52023
Teutonia Ottensen
Eintracht Norderstedt00
29 thg 102022
Eintracht Norderstedt
Teutonia Ottensen01
13 thg 22022
Teutonia Ottensen
Eintracht Norderstedt30
03 thg 102021
Eintracht Norderstedt
Teutonia Ottensen11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 99-33 | 80 |
| 2 |
|
33 | 81-46 | 69 |
| 3 |
|
33 | 84-44 | 66 |
| 4 |
|
33 | 79-48 | 63 |
| 5 |
|
33 | 48-40 | 53 |
| 6 |
|
33 | 51-39 | 52 |
| 7 |
|
33 | 61-48 | 50 |
| 8 |
|
33 | 61-53 | 48 |
| 9 |
|
33 | 68-63 | 46 |
| 10 |
|
33 | 54-60 | 45 |
| 11 |
|
33 | 52-49 | 44 |
| 12 |
|
33 | 56-68 | 40 |
| 13 |
|
33 | 53-79 | 34 |
| 14 |
|
33 | 43-81 | 34 |
| 15 |
|
33 | 48-73 | 30 |
| 16 |
|
33 | 36-68 | 25 |
| 17 |
|
33 | 37-73 | 23 |
| 18 |
|
33 | 43-89 | 23 |
Promotion
Relegation