Nhận định Trelleborg vs Atvidabergs FF - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtvidaberg
xGTrelleborg: 1.72Atvidabergs FF: 1.13
Kiểm soát bóngTrelleborg: 53%Atvidabergs FF: 47%
Tổng số cú sútTrelleborg: 10Atvidabergs FF: 9
Sút trúng đíchTrelleborg: 5Atvidabergs FF: 4
Sút trượtTrelleborg: 4Atvidabergs FF: 5
Phạt gócTrelleborg: 7Atvidabergs FF: 4
Thẻ vàngTrelleborg: 2Atvidabergs FF: 2
Việt vịTrelleborg: 2Atvidabergs FF: 1
Phạm lỗiTrelleborg: 14Atvidabergs FF: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Atvidaberg
Tổng bàn thắngTrelleborg: 3.5Atvidabergs FF: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTrelleborg: 2.3Atvidabergs FF: 1.7
Bàn thuaTrelleborg: 1.2Atvidabergs FF: 1.6
Kiểm soát bóngTrelleborg: 53%Atvidabergs FF: 53%
Tổng số cú sútTrelleborg: 11.1Atvidabergs FF: 10.1
Sút trúng đíchTrelleborg: 6.2Atvidabergs FF: 5.2
Sút trượtTrelleborg: 4.9Atvidabergs FF: 4.9
Phạm lỗiTrelleborg: 12.5Atvidabergs FF: 10.2
Phạt gócTrelleborg: 7.2Atvidabergs FF: 4.3
Việt vịTrelleborg: 1.7Atvidabergs FF: 1.4
Thẻ vàngTrelleborg: 2.11Atvidabergs FF: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atvidaberg
ThắngTrelleborg: 8Atvidabergs FF: 4
Trên 1.5 bànTrelleborg: 9Atvidabergs FF: 8
Trên 2.5 bànTrelleborg: 7Atvidabergs FF: 6
Trên 3.5 bànTrelleborg: 3Atvidabergs FF: 4
Cả hai đội ghi bànTrelleborg: 7Atvidabergs FF: 8
Thắng bất ngờTrelleborg: 0Atvidabergs FF: 0
Thua bất ngờTrelleborg: 0Atvidabergs FF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
10 thg 52026
Atvidabergs FF
Trelleborg12
22 thg 102017
Trelleborg
Atvidabergs FF40
20 thg 52017
Atvidabergs FF
Trelleborg11
15 thg 82016
Trelleborg
Atvidabergs FF52
07 thg 52016
Atvidabergs FF
Trelleborg20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 61-30 | 60 |
| 2 |
|
27 | 49-31 | 51 |
| 3 |
|
27 | 51-38 | 47 |
| 4 |
|
27 | 52-36 | 44 |
| 5 |
|
27 | 50-39 | 44 |
| 6 |
|
27 | 43-39 | 40 |
| 7 |
|
27 | 46-44 | 38 |
| 8 |
|
27 | 31-28 | 36 |
| 9 |
|
27 | 52-51 | 36 |
| 10 |
|
27 | 35-41 | 35 |
| 11 |
|
27 | 35-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 44-53 | 33 |
| 13 |
|
27 | 32-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 34-44 | 29 |
| 15 |
|
27 | 33-48 | 24 |
| 16 |
|
27 | 24-66 | 12 |