Nhận định Trollhattan vs Jonkopings Sodra - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJonkoping
xGTrollhattan: 1.4Jonkopings Sodra: 1.11
Kiểm soát bóngTrollhattan: 53%Jonkopings Sodra: 47%
Tổng số cú sútTrollhattan: 11Jonkopings Sodra: 9
Sút trúng đíchTrollhattan: 7Jonkopings Sodra: 3
Sút trượtTrollhattan: 4Jonkopings Sodra: 6
Phạt gócTrollhattan: 6Jonkopings Sodra: 4
Thẻ vàngTrollhattan: 1Jonkopings Sodra: 1
Việt vịTrollhattan: 2Jonkopings Sodra: 1
Phạm lỗiTrollhattan: 11Jonkopings Sodra: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Jonkoping
Tổng bàn thắngTrollhattan: 4.1Jonkopings Sodra: 1.6
Bàn thắng ghi đượcTrollhattan: 2.5Jonkopings Sodra: 0.7
Bàn thuaTrollhattan: 1.6Jonkopings Sodra: 0.9
Kiểm soát bóngTrollhattan: 56%Jonkopings Sodra: 53%
Tổng số cú sútTrollhattan: 12.4Jonkopings Sodra: 9.4
Sút trúng đíchTrollhattan: 7.2Jonkopings Sodra: 3.6
Sút trượtTrollhattan: 4.1Jonkopings Sodra: 5.8
Phạm lỗiTrollhattan: 11.3Jonkopings Sodra: 13.7
Phạt gócTrollhattan: 6.1Jonkopings Sodra: 4.9
Việt vịTrollhattan: 1.9Jonkopings Sodra: 1.8
Thẻ vàngTrollhattan: 1.22Jonkopings Sodra: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jonkoping
ThắngTrollhattan: 6Jonkopings Sodra: 4
Trên 1.5 bànTrollhattan: 8Jonkopings Sodra: 3
Trên 2.5 bànTrollhattan: 7Jonkopings Sodra: 3
Trên 3.5 bànTrollhattan: 7Jonkopings Sodra: 1
Cả hai đội ghi bànTrollhattan: 7Jonkopings Sodra: 2
Thắng bất ngờTrollhattan: 1Jonkopings Sodra: 0
Thua bất ngờTrollhattan: 0Jonkopings Sodra: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
06 thg 62026
Jonkopings Sodra
Trollhättan41
25 thg 102025
Trollhättan
Jonkopings Sodra01
28 thg 62025
Jonkopings Sodra
Trollhättan21
12 thg 82024
Jonkopings Sodra
Trollhättan11
24 thg 62024
Trollhättan
Jonkopings Sodra12
04 thg 32023
Jonkopings Sodra
Trollhättan01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 61-30 | 60 |
| 2 |
|
27 | 49-31 | 51 |
| 3 |
|
27 | 51-38 | 47 |
| 4 |
|
27 | 52-36 | 44 |
| 5 |
|
27 | 50-39 | 44 |
| 6 |
|
27 | 43-39 | 40 |
| 7 |
|
27 | 46-44 | 38 |
| 8 |
|
27 | 31-28 | 36 |
| 9 |
|
27 | 52-51 | 36 |
| 10 |
|
27 | 35-41 | 35 |
| 11 |
|
27 | 35-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 44-53 | 33 |
| 13 |
|
27 | 32-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 34-44 | 29 |
| 15 |
|
27 | 33-48 | 24 |
| 16 |
|
27 | 24-66 | 12 |