Nhận định Lund vs Trollhattan - 10 thg 10, 2026
11.90
X3.90
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 13–0
- Lund · Bàn thắng Bàn thắng1–045'
- Lund · Bàn thắng Bàn thắng2–045'
- Lund · Bàn thắng Bàn thắng3–045'
- Hiệp 21–3
- Lund · Bàn thắng Bàn thắng4–090'
- 90'Trollhattan · Bàn thắng 4–1Bàn thắng
- 90'Trollhattan · Bàn thắng 4–2Bàn thắng
- 90'Trollhattan · Bàn thắng 4–3Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.91
Trollhattan thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
23.70
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.12
3.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITrollhattan
Kiểm soát bóngLund: 52%Trollhattan: 48%
Tổng số cú sútLund: 11Trollhattan: 11
Sút trúng đíchLund: 5Trollhattan: 6
Sút trượtLund: 5Trollhattan: 4
Phạt gócLund: 7Trollhattan: 5
Thẻ vàngLund: 1Trollhattan: 2
Việt vịLund: 2Trollhattan: 2
Phạm lỗiLund: 11Trollhattan: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Trollhattan
Tổng bàn thắngLund: 2.9Trollhattan: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLund: 1.8Trollhattan: 2.4
Bàn thuaLund: 1.1Trollhattan: 1
Kiểm soát bóngLund: 58%Trollhattan: 57%
Tổng số cú sútLund: 10.1Trollhattan: 13.1
Sút trúng đíchLund: 4.9Trollhattan: 7.7
Sút trượtLund: 5.2Trollhattan: 4.4
Phạm lỗiLund: 10.6Trollhattan: 12
Phạt gócLund: 6.3Trollhattan: 5.9
Việt vịLund: 2.1Trollhattan: 1.9
Thẻ vàngLund: 0.8Trollhattan: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trollhattan
ThắngLund: 4Trollhattan: 8
Trên 1.5 bànLund: 7Trollhattan: 7
Trên 2.5 bànLund: 3Trollhattan: 6
Trên 3.5 bànLund: 2Trollhattan: 5
Cả hai đội ghi bànLund: 4Trollhattan: 6
Thắng bất ngờLund: 0Trollhattan: 1
Thua bất ngờLund: 2Trollhattan: 0
Đối đầu
8
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Trollhättan1
Lund1
09 thg 8, 25
Lund1
Trollhättan1
12 thg 4, 25
Trollhättan1
Lund5
08 thg 9, 24
Trollhättan0
Lund2
20 thg 4, 24
Lund3
Trollhättan2
28 thg 10, 23
Lund1
Trollhättan0
04 thg 6, 23
Trollhättan0
Lund0
21 thg 8, 22
Trollhättan2
Lund2
23 thg 4, 22
Lund0
Trollhättan0
04 thg 9, 21
Lund2
Trollhättan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 57-28 | 57 |
| 2 |
|
26 | 47-30 | 48 |
| 3 |
|
26 | 50-36 | 47 |
| 4 |
|
26 | 50-32 | 44 |
| 5 |
|
26 | 49-37 | 44 |
| 6 |
|
26 | 42-38 | 39 |
| 7 |
|
26 | 45-41 | 38 |
| 8 |
|
26 | 34-40 | 34 |
| 9 |
|
26 | 29-27 | 33 |
| 10 |
|
26 | 48-50 | 33 |
| 11 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 12 |
|
26 | 42-51 | 32 |
| 13 |
|
26 | 29-39 | 27 |
| 14 |
|
26 | 33-44 | 26 |
| 15 |
|
26 | 33-47 | 24 |
| 16 |
|
26 | 23-62 | 12 |