Nhận định Tromsdalen Uil vs Trygg/Lade - 13 thg 9, 2026
11.44
X4.90
25.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.83
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.13
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.83
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.40
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.29
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrygg/Lade
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 53%Trygg/Lade: 47%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 8Trygg/Lade: 8
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 3Trygg/Lade: 4
Sút trượtTromsdalen Uil: 5Trygg/Lade: 4
Phạt gócTromsdalen Uil: 5Trygg/Lade: 4
Thẻ vàngTromsdalen Uil: 1Trygg/Lade: 2
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 50%Trygg/Lade: 50%
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 0Trygg/Lade: 0
Sút trượtTromsdalen Uil: 0Trygg/Lade: 0
Phạt gócTromsdalen Uil: 0Trygg/Lade: 0
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 50%53%Trygg/Lade: 50%47%
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 03Trygg/Lade: 04
Sút trượtTromsdalen Uil: 05Trygg/Lade: 04
Phạt gócTromsdalen Uil: 05Trygg/Lade: 04
Thống kê
Trung bình / Trận
Trygg/Lade
Tổng bàn thắngTromsdalen Uil: 3.6Trygg/Lade: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTromsdalen Uil: 1.8Trygg/Lade: 1.3
Bàn thuaTromsdalen Uil: 1.8Trygg/Lade: 2.2
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 49%Trygg/Lade: 52%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 4.2Trygg/Lade: 8.4
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 2Trygg/Lade: 4.3
Sút trượtTromsdalen Uil: 2.2Trygg/Lade: 4.1
Phạt gócTromsdalen Uil: 2Trygg/Lade: 4.9
Thẻ vàngTromsdalen Uil: 1.6Trygg/Lade: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trygg/Lade
ThắngTromsdalen Uil: 4Trygg/Lade: 2
Trên 1.5 bànTromsdalen Uil: 7Trygg/Lade: 9
Trên 2.5 bànTromsdalen Uil: 6Trygg/Lade: 7
Trên 3.5 bànTromsdalen Uil: 4Trygg/Lade: 3
Cả hai đội ghi bànTromsdalen Uil: 5Trygg/Lade: 8
Thắng bất ngờTromsdalen Uil: 0Trygg/Lade: 0
Thua bất ngờTromsdalen Uil: 0Trygg/Lade: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
Trygg/Lade
Tromsdalen Uil12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 62-23 | 60 |
| 2 |
|
25 | 61-34 | 56 |
| 3 |
|
25 | 60-31 | 52 |
| 4 |
|
25 | 59-38 | 49 |
| 5 |
|
25 | 44-26 | 46 |
| 6 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 7 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 8 |
|
25 | 42-43 | 37 |
| 9 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 30 |
| 11 |
|
25 | 37-54 | 23 |
| 12 |
|
25 | 32-51 | 20 |
| 13 |
|
25 | 30-82 | 13 |
| 14 |
|
25 | 30-65 | 10 |