Nhận định Slask Wroclaw II vs Hutnik Krakow - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHutnik Krakow
Kiểm soát bóngSlask Wroclaw II: 48%Hutnik Krakow: 52%
Tổng số cú sútSlask Wroclaw II: 9Hutnik Krakow: 11
Sút trúng đíchSlask Wroclaw II: 5Hutnik Krakow: 6
Sút trượtSlask Wroclaw II: 4Hutnik Krakow: 5
Phạt gócSlask Wroclaw II: 5Hutnik Krakow: 6
Thẻ vàngSlask Wroclaw II: 2Hutnik Krakow: 2
Việt vịSlask Wroclaw II: 3Hutnik Krakow: 3
Phạm lỗiSlask Wroclaw II: 13Hutnik Krakow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hutnik Krakow
Tổng bàn thắngSlask Wroclaw II: 3.9Hutnik Krakow: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSlask Wroclaw II: 1.9Hutnik Krakow: 1.8
Bàn thuaSlask Wroclaw II: 2Hutnik Krakow: 1.5
Kiểm soát bóngSlask Wroclaw II: 44%Hutnik Krakow: 49%
Tổng số cú sútSlask Wroclaw II: 8Hutnik Krakow: 10.6
Sút trúng đíchSlask Wroclaw II: 4.4Hutnik Krakow: 5.4
Sút trượtSlask Wroclaw II: 3.6Hutnik Krakow: 5.1
Phạm lỗiSlask Wroclaw II: 14.1Hutnik Krakow: 14
Phạt gócSlask Wroclaw II: 4.2Hutnik Krakow: 6.6
Việt vịSlask Wroclaw II: 2.6Hutnik Krakow: 3
Thẻ vàngSlask Wroclaw II: 2.22Hutnik Krakow: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hutnik Krakow
ThắngSlask Wroclaw II: 4Hutnik Krakow: 4
Trên 1.5 bànSlask Wroclaw II: 9Hutnik Krakow: 9
Trên 2.5 bànSlask Wroclaw II: 8Hutnik Krakow: 5
Trên 3.5 bànSlask Wroclaw II: 6Hutnik Krakow: 3
Cả hai đội ghi bànSlask Wroclaw II: 7Hutnik Krakow: 6
Thắng bất ngờSlask Wroclaw II: 0Hutnik Krakow: 0
Thua bất ngờSlask Wroclaw II: 0Hutnik Krakow: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Hutnik Kraków1
Śląsk Wrocław II0
02 thg 8, 25
Śląsk Wrocław II1
Hutnik Kraków1
28 thg 5, 23
Śląsk Wrocław II0
Hutnik Kraków0
23 thg 10, 22
Hutnik Kraków2
Śląsk Wrocław II0
20 thg 11, 21
Hutnik Kraków0
Śląsk Wrocław II1
01 thg 8, 21
Śląsk Wrocław II1
Hutnik Kraków1
28 thg 4, 21
Śląsk Wrocław II0
Hutnik Kraków0
11 thg 11, 20
Hutnik Kraków2
Śląsk Wrocław II5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-9 | 17 |
| 2 |
|
8 | 18-9 | 16 |
| 3 |
|
8 | 12-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 16-9 | 15 |
| 5 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 13-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 18-14 | 14 |
| 8 |
|
8 | 11-9 | 13 |
| 9 |
|
8 | 16-12 | 12 |
| 10 |
|
8 | 10-12 | 12 |
| 11 |
|
8 | 13-13 | 11 |
| 12 |
|
8 | 10-14 | 9 |
| 13 |
|
8 | 12-17 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-19 | 7 |
| 15 |
|
8 | 15-17 | 6 |
| 16 |
|
8 | 13-17 | 6 |
| 17 |
|
8 | 9-20 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-16 | 3 |