Nhận định Tychy 71 vs Stal Rzeszow - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X21.83
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.09
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStal Rzeszow
Kiểm soát bóngTychy 71: 54%Stal Rzeszow: 46%
Tổng số cú sútTychy 71: 8Stal Rzeszow: 13
Sút trúng đíchTychy 71: 2Stal Rzeszow: 4
Sút trượtTychy 71: 4Stal Rzeszow: 8
Phạt gócTychy 71: 4Stal Rzeszow: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Stal Rzeszow
Tổng bàn thắngTychy 71: 3Stal Rzeszow: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTychy 71: 0.9Stal Rzeszow: 1.1
Bàn thuaTychy 71: 2.1Stal Rzeszow: 2.4
Kiểm soát bóngTychy 71: 46%Stal Rzeszow: 47%
Tổng số cú sútTychy 71: 7.4Stal Rzeszow: 14.2
Sút trúng đíchTychy 71: 2.6Stal Rzeszow: 4.9
Sút trượtTychy 71: 4.8Stal Rzeszow: 9.3
Phạm lỗiTychy 71: 11.1Stal Rzeszow: 8.6
Phạt gócTychy 71: 4.1Stal Rzeszow: 6.6
Việt vịTychy 71: 1Stal Rzeszow: 0.7
Thẻ vàngTychy 71: 2Stal Rzeszow: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stal Rzeszow
ThắngTychy 71: 2Stal Rzeszow: 2
Trên 1.5 bànTychy 71: 7Stal Rzeszow: 9
Trên 2.5 bànTychy 71: 5Stal Rzeszow: 7
Trên 3.5 bànTychy 71: 5Stal Rzeszow: 4
Cả hai đội ghi bànTychy 71: 4Stal Rzeszow: 8
Thắng bất ngờTychy 71: 0Stal Rzeszow: 0
Thua bất ngờTychy 71: 0Stal Rzeszow: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Stal Rzeszów2
Tychy 711
14 thg 4, 25
Tychy 711
Stal Rzeszów0
30 thg 9, 24
Stal Rzeszów5
Tychy 711
17 thg 12, 23
Tychy 712
Stal Rzeszów0
30 thg 7, 23
Stal Rzeszów1
Tychy 712
28 thg 5, 23
Tychy 710
Stal Rzeszów0
29 thg 10, 22
Stal Rzeszów1
Tychy 712
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation