Nhận định Pogon Grod. Mazowiecki vs Stal Rzeszow - 14 thg 8, 2026
11.82
X4.00
24.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.82
Pogon Grod. Mazowiecki thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.82
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
6.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIS. Rzeszow
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 55%Stal Rzeszow: 45%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 11Stal Rzeszow: 10
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 3Stal Rzeszow: 3
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 8Stal Rzeszow: 7
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 5Stal Rzeszow: 7
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 1Stal Rzeszow: 2
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 43%Stal Rzeszow: 57%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 10Stal Rzeszow: 18
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 3Stal Rzeszow: 3
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 7Stal Rzeszow: 15
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 7Stal Rzeszow: 7
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 2Stal Rzeszow: 2
Kiểm soát bóngPogon Grod. Mazowiecki: 43%55%Stal Rzeszow: 57%45%
Tổng số cú sútPogon Grod. Mazowiecki: 1011Stal Rzeszow: 1810
Sút trúng đíchPogon Grod. Mazowiecki: 33Stal Rzeszow: 33
Sút trượtPogon Grod. Mazowiecki: 78Stal Rzeszow: 157
Phạt gócPogon Grod. Mazowiecki: 75Stal Rzeszow: 77
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 21Stal Rzeszow: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
S. Rzeszow
Tổng bàn thắngPogon Grod. Mazowiecki: 2Stal Rzeszow: 3.9
Bàn thắng ghi đượcPogon Grod. Mazowiecki: 1.1Stal Rzeszow: 1.3
Bàn thuaPogon Grod. Mazowiecki: 0.9Stal Rzeszow: 2.6
Thẻ vàngPogon Grod. Mazowiecki: 0.83Stal Rzeszow: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
S. Rzeszow
ThắngPogon Grod. Mazowiecki: 4Stal Rzeszow: 1
Trên 1.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 6Stal Rzeszow: 8
Trên 2.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 4Stal Rzeszow: 7
Trên 3.5 bànPogon Grod. Mazowiecki: 1Stal Rzeszow: 7
Cả hai đội ghi bànPogon Grod. Mazowiecki: 4Stal Rzeszow: 7
Thắng bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 0Stal Rzeszow: 0
Thua bất ngờPogon Grod. Mazowiecki: 1Stal Rzeszow: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 1, 26
Stal Rzeszów1
Pogoń Grod. Mazowiecki1
01 thg 12, 25
Stal Rzeszów1
Pogoń Grod. Mazowiecki0
19 thg 7, 25
Pogoń Grod. Mazowiecki2
Stal Rzeszów1
27 thg 7, 22
Stal Rzeszów1
Pogoń Grod. Mazowiecki0
27 thg 11, 21
Stal Rzeszów3
Pogoń Grod. Mazowiecki1
07 thg 8, 21
Pogoń Grod. Mazowiecki1
Stal Rzeszów3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 15-8 | 18 |
| 2 |
|
9 | 14-12 | 16 |
| 3 |
|
9 | 17-13 | 15 |
| 4 |
|
9 | 13-9 | 15 |
| 5 |
|
9 | 14-9 | 14 |
| 6 |
|
9 | 15-12 | 14 |
| 7 |
|
9 | 10-15 | 14 |
| 8 |
|
9 | 17-15 | 13 |
| 9 |
|
9 | 11-8 | 12 |
| 10 |
|
8 | 9-7 | 12 |
| 11 |
|
9 | 9-11 | 12 |
| 12 |
|
9 | 11-11 | 11 |
| 13 |
|
9 | 10-15 | 10 |
| 14 |
|
9 | 7-9 | 9 |
| 15 |
|
9 | 14-17 | 9 |
| 16 |
|
9 | 14-23 | 9 |
| 17 |
|
9 | 12-14 | 8 |
| 18 |
|
8 | 8-12 | 6 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation