Nhận định Umea FC vs Sollentuna - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISollentuna
xGUmea FC: 1.58Sollentuna: 1.09
Kiểm soát bóngUmea FC: 45%Sollentuna: 55%
Tổng số cú sútUmea FC: 10Sollentuna: 9
Sút trúng đíchUmea FC: 5Sollentuna: 4
Sút trượtUmea FC: 5Sollentuna: 4
Phạt gócUmea FC: 4Sollentuna: 5
Thẻ vàngUmea FC: 1Sollentuna: 2
Việt vịUmea FC: 2Sollentuna: 2
Phạm lỗiUmea FC: 12Sollentuna: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sollentuna
Tổng bàn thắngUmea FC: 3.3Sollentuna: 2.5
Bàn thắng ghi đượcUmea FC: 1.9Sollentuna: 1.3
Bàn thuaUmea FC: 1.4Sollentuna: 1.2
Kiểm soát bóngUmea FC: 44%Sollentuna: 46%
Tổng số cú sútUmea FC: 10.3Sollentuna: 7.5
Sút trúng đíchUmea FC: 5.6Sollentuna: 3.5
Sút trượtUmea FC: 4.7Sollentuna: 4
Phạm lỗiUmea FC: 11.4Sollentuna: 13.3
Phạt gócUmea FC: 4.7Sollentuna: 4
Việt vịUmea FC: 1.6Sollentuna: 1.9
Thẻ vàngUmea FC: 1.2Sollentuna: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sollentuna
ThắngUmea FC: 7Sollentuna: 3
Tài 1.5 bànUmea FC: 10Sollentuna: 7
Tài 2.5 bànUmea FC: 8Sollentuna: 5
Tài 3.5 bànUmea FC: 4Sollentuna: 2
Cả hai đội ghi bànUmea FC: 7Sollentuna: 5
Thắng bất ngờUmea FC: 0Sollentuna: 0
Thua bất ngờUmea FC: 0Sollentuna: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
6Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.2Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
07 thg 62026
Sollentuna
Umeå FC11
07 thg 92024
Umeå FC
Sollentuna31
31 thg 32024
Sollentuna
Umeå FC14
05 thg 112023
Umeå FC
Sollentuna13
18 thg 52023
Sollentuna
Umeå FC52
07 thg 82022
Umeå FC
Sollentuna23
17 thg 42022
Sollentuna
Umeå FC11
07 thg 112021
Umeå FC
Sollentuna52
11 thg 72021
Sollentuna
Umeå FC21
04 thg 72019
Umeå FC
Sollentuna21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 68-23 | 64 |
| 2 |
|
28 | 54-37 | 53 |
| 3 |
|
28 | 50-35 | 51 |
| 4 |
|
28 | 45-42 | 51 |
| 5 |
|
28 | 55-29 | 49 |
| 6 |
|
28 | 44-38 | 46 |
| 7 |
|
28 | 42-31 | 44 |
| 8 |
|
28 | 40-44 | 39 |
| 9 |
|
28 | 46-51 | 35 |
| 10 |
|
28 | 34-47 | 35 |
| 11 |
|
28 | 38-48 | 34 |
| 12 |
|
28 | 30-37 | 31 |
| 13 |
|
28 | 39-61 | 28 |
| 14 |
|
28 | 35-53 | 24 |
| 15 |
|
28 | 39-60 | 23 |
| 16 |
|
28 | 46-69 | 15 |