Nhận định Sollentuna vs Vasalund - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVasalund
xGSollentuna: 1.5Vasalund: 1.23
Kiểm soát bóngSollentuna: 47%Vasalund: 53%
Tổng số cú sútSollentuna: 8Vasalund: 8
Sút trúng đíchSollentuna: 4Vasalund: 5
Sút trượtSollentuna: 4Vasalund: 3
Phạt gócSollentuna: 5Vasalund: 4
Thẻ vàngSollentuna: 2Vasalund: 2
Việt vịSollentuna: 2Vasalund: 3
Phạm lỗiSollentuna: 14Vasalund: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Vasalund
Tổng bàn thắngSollentuna: 2.6Vasalund: 4.2
Bàn thắng ghi đượcSollentuna: 1.3Vasalund: 1.5
Bàn thuaSollentuna: 1.3Vasalund: 2.7
Kiểm soát bóngSollentuna: 45%Vasalund: 51%
Tổng số cú sútSollentuna: 7.6Vasalund: 7.7
Sút trúng đíchSollentuna: 3.8Vasalund: 4.5
Sút trượtSollentuna: 3.8Vasalund: 3.2
Phạm lỗiSollentuna: 13.8Vasalund: 11.4
Phạt gócSollentuna: 4.2Vasalund: 4.2
Việt vịSollentuna: 1.7Vasalund: 3.3
Thẻ vàngSollentuna: 2.1Vasalund: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vasalund
ThắngSollentuna: 3Vasalund: 2
Trên 1.5 bànSollentuna: 7Vasalund: 8
Trên 2.5 bànSollentuna: 6Vasalund: 8
Trên 3.5 bànSollentuna: 2Vasalund: 7
Cả hai đội ghi bànSollentuna: 6Vasalund: 7
Thắng bất ngờSollentuna: 0Vasalund: 0
Thua bất ngờSollentuna: 0Vasalund: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
8Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
03 thg 82026
Vasalund
Sollentuna11
01 thg 22026
Vasalund
Sollentuna12
15 thg 82025
Sollentuna
Vasalund32
28 thg 52025
Vasalund
Sollentuna41
19 thg 102024
Vasalund
Sollentuna52
09 thg 62024
Sollentuna
Vasalund01
28 thg 102023
Vasalund
Sollentuna10
07 thg 62023
Sollentuna
Vasalund10
22 thg 42023
Sollentuna
Vasalund21
25 thg 92022
Sollentuna
Vasalund11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 64-22 | 61 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 50 |
| 3 |
|
27 | 53-27 | 48 |
| 4 |
|
27 | 47-34 | 48 |
| 5 |
|
27 | 42-41 | 48 |
| 6 |
|
27 | 44-37 | 46 |
| 7 |
|
27 | 41-27 | 44 |
| 8 |
|
27 | 39-43 | 38 |
| 9 |
|
27 | 45-48 | 35 |
| 10 |
|
27 | 37-47 | 33 |
| 11 |
|
27 | 33-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 28-37 | 28 |
| 13 |
|
27 | 39-59 | 28 |
| 14 |
|
27 | 34-50 | 24 |
| 15 |
|
27 | 37-58 | 22 |
| 16 |
|
27 | 46-67 | 15 |