Nhận định UMECIT vs Union Cocle - 22 thg 9, 2026
12.32
X2.90
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–0
- UMECIT · Bàn Peralta H.1–057'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.32
UMECIT thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.32
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.52
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 2.52.36
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnion Cocle
Kiểm soát bóngUMECIT: 52%Union Cocle: 48%
Tổng số cú sútUMECIT: 8Union Cocle: 6
Sút trúng đíchUMECIT: 4Union Cocle: 3
Sút trượtUMECIT: 4Union Cocle: 3
Phạt gócUMECIT: 4Union Cocle: 3
Thẻ vàngUMECIT: 3Union Cocle: 3
Kiểm soát bóngUMECIT: 58%Union Cocle: 42%
Tổng số cú sútUMECIT: 12Union Cocle: 1
Sút trúng đíchUMECIT: 6Union Cocle: 0
Sút trượtUMECIT: 6Union Cocle: 1
Phạt gócUMECIT: 7Union Cocle: 4
Thẻ vàngUMECIT: 1Union Cocle: 5
Kiểm soát bóngUMECIT: 58%52%Union Cocle: 42%48%
Tổng số cú sútUMECIT: 128Union Cocle: 16
Sút trúng đíchUMECIT: 64Union Cocle: 03
Sút trượtUMECIT: 64Union Cocle: 13
Phạt gócUMECIT: 74Union Cocle: 43
Thẻ vàngUMECIT: 13Union Cocle: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Cocle
Tổng bàn thắngUMECIT: 2.3Union Cocle: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUMECIT: 0.9Union Cocle: 1.1
Bàn thuaUMECIT: 1.4Union Cocle: 1.6
Kiểm soát bóngUMECIT: 49%Union Cocle: 49%
Tổng số cú sútUMECIT: 8.5Union Cocle: 7.1
Sút trúng đíchUMECIT: 2.8Union Cocle: 3.6
Sút trượtUMECIT: 4.3Union Cocle: 3.5
Phạt gócUMECIT: 3.1Union Cocle: 3.5
Thẻ vàngUMECIT: 2.8Union Cocle: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Cocle
ThắngUMECIT: 2Union Cocle: 2
Tài 1.5 bànUMECIT: 7Union Cocle: 8
Tài 2.5 bànUMECIT: 4Union Cocle: 5
Tài 3.5 bànUMECIT: 2Union Cocle: 3
Cả hai đội ghi bànUMECIT: 5Union Cocle: 5
Thắng bất ngờUMECIT: 0Union Cocle: 0
Thua bất ngờUMECIT: 0Union Cocle: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
06 thg 5 2026: Union Cocle 1–1 UMECIT
17 thg 3 2026: UMECIT 1–1 Union Cocle
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 36-18 | 33 |
| 2 |
|
14 | 27-18 | 26 |
| 3 |
|
14 | 25-20 | 24 |
| 4 |
|
15 | 19-15 | 24 |
| 5 |
|
15 | 15-13 | 22 |
| 6 |
|
15 | 23-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 22-19 | 20 |
| 8 |
|
15 | 17-17 | 20 |
| 9 |
|
15 | 14-22 | 15 |
| 10 |
|
14 | 12-14 | 14 |
| 11 |
|
14 | 15-33 | 11 |
| 12 |
|
14 | 10-29 | 5 |